non-drinking

[US]/[nɒn ˈdrɪŋkɪŋ]/
[UK]/[nɒn ˈdrɪŋkɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

adj.Không uống rượu; không tiêu thụ đồ uống có cồn; liên quan đến hoặc đặc trưng cho những người không uống rượu.
n.Người không uống rượu.

Phrases & Collocations

non-drinking friend

người bạn không uống rượu

non-drinking policy

chính sách không uống rượu

non-drinking event

sự kiện không uống rượu

being non-drinking

việc không uống rượu

non-drinking spouse

người bạn đời không uống rượu

non-drinking culture

văn hóa không uống rượu

non-drinking zone

khu vực không uống rượu

was non-drinking

không uống rượu

non-drinking habit

thói quen không uống rượu

non-drinking lifestyle

phong cách sống không uống rượu

Example Sentences

she's a non-drinking driver and always prioritizes safety.

Cô ấy là người không uống rượu khi lái xe và luôn ưu tiên sự an toàn.

our company has a strict non-drinking policy on work premises.

Công ty của chúng tôi có chính sách nghiêm ngặt về không uống rượu trong khuôn viên làm việc.

he's a non-drinking athlete, committed to peak physical condition.

Anh ấy là một vận động viên không uống rượu, cam kết đạt trạng thái thể chất tốt nhất.

the event was a non-drinking affair, focusing on family fun.

Sự kiện là một buổi không uống rượu, tập trung vào niềm vui gia đình.

we appreciate her being a responsible, non-drinking guest.

Chúng tôi đánh giá cao việc cô ấy là một vị khách có trách nhiệm và không uống rượu.

the non-drinking zone extends for 100 meters around the school.

Khu vực không uống rượu kéo dài 100 mét xung quanh trường học.

he's a recovering alcoholic, now living a happy, non-drinking lifestyle.

Anh ấy là người đang hồi phục sau nghiện rượu, hiện đang sống một lối sống hạnh phúc và không uống rượu.

the non-drinking rule was implemented to ensure a safe environment.

Quy tắc không uống rượu được thực hiện để đảm bảo một môi trường an toàn.

she prefers a non-drinking evening with close friends and good food.

Cô ấy thích một buổi tối không uống rượu với bạn bè thân thiết và đồ ăn ngon.

the team's success is partly due to their consistent non-drinking habits.

Sự thành công của đội phần lớn là nhờ thói quen không uống rượu nhất quán của họ.

he maintains a healthy, non-drinking routine to support his fitness goals.

Anh ấy duy trì một thói quen lành mạnh, không uống rượu để hỗ trợ các mục tiêu thể chất của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now