non-event

[Mỹ]/[nɒn ɪˈvɛnt]/
[Anh]/[nɒn ɪˈvɛnt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một sự kiện không đáng kể hoặc không thu hút sự chú ý; điều gì đó xảy ra nhưng không đáng chú ý hoặc đáng nhớ; một tình huống hoặc sự kiện thiếu sự thú vị hoặc tầm quan trọng.
Word Forms
số nhiềunon-events

Cụm từ & Cách kết hợp

a non-event

một sự kiện không xảy ra

was a non-event

là một sự kiện không xảy ra

non-events only

chỉ những sự kiện không xảy ra

avoid non-events

tránh những sự kiện không xảy ra

turning non-event

trở thành sự kiện không xảy ra

pure non-event

sự kiện không xảy ra thuần túy

the non-event

sự kiện không xảy ra đó

non-event status

trạng thái không xảy ra sự kiện

became non-event

trở thành sự kiện không xảy ra

Câu ví dụ

the meeting was a complete non-event; nothing significant was discussed.

Cuộc họp hoàn toàn vô nghĩa; không có điều gì quan trọng được thảo luận.

despite the hype, the product launch turned out to be a non-event for most consumers.

Bất chấp sự ồn ào, việc ra mắt sản phẩm hóa ra lại không có gì đáng chú ý đối với hầu hết người tiêu dùng.

the charity gala was a non-event this year due to low attendance.

Buổi dạ tiệc từ thiện năm nay không có gì đáng chú ý do lượng người tham dự thấp.

the political debate proved to be a non-event; the candidates stuck to predictable talking points.

Cuộc tranh luận chính trị hóa ra lại vô nghĩa; các ứng cử viên bám theo những luận điểm quen thuộc.

the film festival screening was a non-event; only a handful of people showed up.

Buổi chiếu phim tại liên hoan phim không có gì đáng chú ý; chỉ một vài người có mặt.

the company merger ultimately became a non-event, with little impact on the market.

Cuối cùng, việc sáp nhập công ty hóa ra lại vô nghĩa, không có nhiều tác động đến thị trường.

the protest was a non-event; the organizers failed to attract a large crowd.

Cuộc biểu tình là một sự kiện không có gì; những người tổ chức đã không thu hút được đám đông lớn.

the conference keynote speech was a non-event; the speaker seemed unprepared and uninspired.

Bài phát biểu chính tại hội nghị là một sự kiện không có gì; diễn giả có vẻ không được chuẩn bị và thiếu cảm hứng.

the talent show audition was a non-event; most contestants lacked any real skill.

Buổi thử giọng cho chương trình tài năng là một sự kiện không có gì; hầu hết các thí sinh thiếu kỹ năng thực sự.

the grand opening of the store was a non-event; few customers visited on the first day.

Lễ khai trương cửa hàng là một sự kiện không có gì; ít khách hàng đến thăm vào ngày đầu tiên.

the online competition was a non-event; only a few participants entered.

Cuộc thi trực tuyến là một sự kiện không có gì; chỉ một vài người tham gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay