non-holiday season
mùa không phải ngày lễ
non-holiday hours
giờ không phải ngày lễ
non-holiday sales
bán hàng không phải ngày lễ
during non-holiday
trong thời gian không phải ngày lễ
non-holiday work
làm việc không phải ngày lễ
non-holiday travel
du lịch không phải ngày lễ
non-holiday rates
phí không phải ngày lễ
post-holiday non-holiday
không phải ngày lễ sau kỳ nghỉ
extended non-holiday
thời gian không phải ngày lễ kéo dài
weekday non-holiday
ngày không phải ngày lễ trong tuần
we planned a non-holiday getaway to escape the crowds.
Chúng tôi đã lên kế hoạch đi chơi vào dịp không phải ngày lễ để tránh đám đông.
the non-holiday season offers lower hotel rates.
Mùa không phải ngày lễ thường có giá phòng khách sạn thấp hơn.
many businesses operate normally during the non-holiday period.
Nhiều doanh nghiệp hoạt động bình thường trong thời gian không phải ngày lễ.
it's a good time for a non-holiday road trip.
Đây là thời điểm lý tưởng để đi chuyến du lịch bằng xe vào dịp không phải ngày lễ.
the non-holiday weekdays are ideal for museum visits.
Các ngày làm việc không phải ngày lễ là thời điểm lý tưởng để tham quan bảo tàng.
we enjoyed a quiet, non-holiday weekend at the beach.
Chúng tôi đã tận hưởng một cuối tuần yên tĩnh tại bãi biển vào dịp không phải ngày lễ.
the non-holiday demand for flights is often lower.
Nhu cầu đặt vé máy bay vào dịp không phải ngày lễ thường thấp hơn.
consider a non-holiday visit to avoid peak tourist times.
Hãy cân nhắc đến thăm vào dịp không phải ngày lễ để tránh thời điểm du lịch cao điểm.
the non-holiday atmosphere was relaxing and peaceful.
Không khí vào dịp không phải ngày lễ rất thư giãn và yên bình.
we took advantage of the non-holiday discounts on activities.
Chúng tôi đã tận dụng các chương trình giảm giá vào dịp không phải ngày lễ cho các hoạt động.
the restaurant was less crowded on a non-holiday evening.
Quán ăn ít đông đúc hơn vào buổi tối không phải ngày lễ.
non-holiday season
mùa không phải ngày lễ
non-holiday hours
giờ không phải ngày lễ
non-holiday sales
bán hàng không phải ngày lễ
during non-holiday
trong thời gian không phải ngày lễ
non-holiday work
làm việc không phải ngày lễ
non-holiday travel
du lịch không phải ngày lễ
non-holiday rates
phí không phải ngày lễ
post-holiday non-holiday
không phải ngày lễ sau kỳ nghỉ
extended non-holiday
thời gian không phải ngày lễ kéo dài
weekday non-holiday
ngày không phải ngày lễ trong tuần
we planned a non-holiday getaway to escape the crowds.
Chúng tôi đã lên kế hoạch đi chơi vào dịp không phải ngày lễ để tránh đám đông.
the non-holiday season offers lower hotel rates.
Mùa không phải ngày lễ thường có giá phòng khách sạn thấp hơn.
many businesses operate normally during the non-holiday period.
Nhiều doanh nghiệp hoạt động bình thường trong thời gian không phải ngày lễ.
it's a good time for a non-holiday road trip.
Đây là thời điểm lý tưởng để đi chuyến du lịch bằng xe vào dịp không phải ngày lễ.
the non-holiday weekdays are ideal for museum visits.
Các ngày làm việc không phải ngày lễ là thời điểm lý tưởng để tham quan bảo tàng.
we enjoyed a quiet, non-holiday weekend at the beach.
Chúng tôi đã tận hưởng một cuối tuần yên tĩnh tại bãi biển vào dịp không phải ngày lễ.
the non-holiday demand for flights is often lower.
Nhu cầu đặt vé máy bay vào dịp không phải ngày lễ thường thấp hơn.
consider a non-holiday visit to avoid peak tourist times.
Hãy cân nhắc đến thăm vào dịp không phải ngày lễ để tránh thời điểm du lịch cao điểm.
the non-holiday atmosphere was relaxing and peaceful.
Không khí vào dịp không phải ngày lễ rất thư giãn và yên bình.
we took advantage of the non-holiday discounts on activities.
Chúng tôi đã tận dụng các chương trình giảm giá vào dịp không phải ngày lễ cho các hoạt động.
the restaurant was less crowded on a non-holiday evening.
Quán ăn ít đông đúc hơn vào buổi tối không phải ngày lễ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now