non-holiday

[US]/[nɒn ˈhɒlɪdeɪ]/
[UK]/[nɒn ˈhɑːlɪdeɪ]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một ngày không phải là ngày lễ; Một khoảng thời gian không phải là ngày lễ.
adj. Không liên quan đến hoặc mang đặc điểm của ngày lễ.

Phrases & Collocations

non-holiday season

mùa không phải ngày lễ

non-holiday hours

giờ không phải ngày lễ

non-holiday sales

bán hàng không phải ngày lễ

during non-holiday

trong thời gian không phải ngày lễ

non-holiday work

làm việc không phải ngày lễ

non-holiday travel

du lịch không phải ngày lễ

non-holiday rates

phí không phải ngày lễ

post-holiday non-holiday

không phải ngày lễ sau kỳ nghỉ

extended non-holiday

thời gian không phải ngày lễ kéo dài

weekday non-holiday

ngày không phải ngày lễ trong tuần

Example Sentences

we planned a non-holiday getaway to escape the crowds.

Chúng tôi đã lên kế hoạch đi chơi vào dịp không phải ngày lễ để tránh đám đông.

the non-holiday season offers lower hotel rates.

Mùa không phải ngày lễ thường có giá phòng khách sạn thấp hơn.

many businesses operate normally during the non-holiday period.

Nhiều doanh nghiệp hoạt động bình thường trong thời gian không phải ngày lễ.

it's a good time for a non-holiday road trip.

Đây là thời điểm lý tưởng để đi chuyến du lịch bằng xe vào dịp không phải ngày lễ.

the non-holiday weekdays are ideal for museum visits.

Các ngày làm việc không phải ngày lễ là thời điểm lý tưởng để tham quan bảo tàng.

we enjoyed a quiet, non-holiday weekend at the beach.

Chúng tôi đã tận hưởng một cuối tuần yên tĩnh tại bãi biển vào dịp không phải ngày lễ.

the non-holiday demand for flights is often lower.

Nhu cầu đặt vé máy bay vào dịp không phải ngày lễ thường thấp hơn.

consider a non-holiday visit to avoid peak tourist times.

Hãy cân nhắc đến thăm vào dịp không phải ngày lễ để tránh thời điểm du lịch cao điểm.

the non-holiday atmosphere was relaxing and peaceful.

Không khí vào dịp không phải ngày lễ rất thư giãn và yên bình.

we took advantage of the non-holiday discounts on activities.

Chúng tôi đã tận dụng các chương trình giảm giá vào dịp không phải ngày lễ cho các hoạt động.

the restaurant was less crowded on a non-holiday evening.

Quán ăn ít đông đúc hơn vào buổi tối không phải ngày lễ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now