non-insured

[US]/[ˌnɒn ɪnˈʃʊrd]/
[UK]/[ˌnɑːn ɪnˈʃʊrd]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Không có bảo hiểm; Không được bảo hiểm.
n. Người không được bảo hiểm.

Phrases & Collocations

non-insured drivers

người lái xe không được bảo hiểm

non-insured loss

thiệt hại không được bảo hiểm

being non-insured

trạng thái không được bảo hiểm

non-insured vehicle

xe không được bảo hiểm

non-insured risk

rủi ro không được bảo hiểm

non-insured patient

bệnh nhân không được bảo hiểm

non-insured claim

đơn khiếu nại không được bảo hiểm

were non-insured

không được bảo hiểm

non-insured policy

chính sách không được bảo hiểm

non-insured status

trạng thái không được bảo hiểm

Example Sentences

the non-insured driver was cited for reckless driving.

Người lái xe không có bảo hiểm đã bị xử phạt vì lái xe cẩu thả.

we carefully assessed the risks of the non-insured patient.

Chúng tôi đã cẩn thận đánh giá rủi ro của bệnh nhân không có bảo hiểm.

the cargo was non-insured, leaving the company vulnerable.

Hàng hóa không được bảo hiểm, khiến công ty dễ bị tổn thương.

a significant portion of the population remains non-insured.

Một phần đáng kể của dân số vẫn không có bảo hiểm.

the non-insured vehicle caused a minor accident.

Xe không có bảo hiểm đã gây ra một tai nạn nhỏ.

the policy excluded coverage for non-insured items.

Chính sách loại trừ bảo hiểm cho các mặt hàng không được bảo hiểm.

he was driving a non-insured car without a license.

Ông ta đang lái xe không có bảo hiểm và không có giấy phép.

the company offered incentives to reduce the number of non-insured employees.

Công ty đã đưa ra các ưu đãi để giảm số lượng nhân viên không có bảo hiểm.

the study focused on the challenges faced by non-insured individuals.

Nghiên cứu tập trung vào những thách thức mà người không có bảo hiểm phải đối mặt.

the legal ramifications for a non-insured driver can be severe.

Hậu quả pháp lý đối với người lái xe không có bảo hiểm có thể rất nghiêm trọng.

the hospital billed the non-insured patient directly.

Bệnh viện tính phí trực tiếp cho bệnh nhân không có bảo hiểm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now