non-jurisdictional immunity
miễn trừ trách nhiệm pháp lý
non-jurisdictional status
trạng thái không thuộc thẩm quyền
acting non-jurisdictionally
thực hiện các hành động không thuộc thẩm quyền
strictly non-jurisdictional
hoàn toàn không thuộc thẩm quyền
non-jurisdictional matter
vấn đề không thuộc thẩm quyền
was non-jurisdictional
không thuộc thẩm quyền
remain non-jurisdictional
vẫn không thuộc thẩm quyền
deemed non-jurisdictional
coi là không thuộc thẩm quyền
non-jurisdictional claim
khuếm không thuộc thẩm quyền
inherently non-jurisdictional
bản chất không thuộc thẩm quyền
the committee's role was non-jurisdictional, focusing on advisory support.
Vai trò của ủy ban là không có quyền tài phán, tập trung vào hỗ trợ tư vấn.
we established a non-jurisdictional task force to investigate the issue.
Chúng tôi đã thành lập một lực lượng đặc nhiệm không có quyền tài phán để điều tra vấn đề.
the agreement outlined a non-jurisdictional framework for collaboration.
Thỏa thuận phác thảo một khuôn khổ không có quyền tài phán để hợp tác.
the court clarified the committee's non-jurisdictional authority.
Tòa án làm rõ quyền hạn không có quyền tài phán của ủy ban.
the investigation was conducted under a non-jurisdictional mandate.
Cuộc điều tra được tiến hành theo một nhiệm vụ không có quyền tài phán.
the board's powers were explicitly defined as non-jurisdictional.
Quyền lực của hội đồng được xác định rõ ràng là không có quyền tài phán.
the project operated within a non-jurisdictional scope.
Dự án hoạt động trong phạm vi không có quyền tài phán.
the review was purely non-jurisdictional in nature.
Việc xem xét hoàn toàn mang tính không có quyền tài phán.
the oversight function was intentionally non-jurisdictional.
Chức năng giám sát chủ yếu mang tính không có quyền tài phán.
the group's remit was deliberately non-jurisdictional.
Phạm vi của nhóm được xác định rõ ràng là không có quyền tài phán.
the advisory board held a non-jurisdictional position.
Hội đồng tư vấn giữ một vị trí không có quyền tài phán.
non-jurisdictional immunity
miễn trừ trách nhiệm pháp lý
non-jurisdictional status
trạng thái không thuộc thẩm quyền
acting non-jurisdictionally
thực hiện các hành động không thuộc thẩm quyền
strictly non-jurisdictional
hoàn toàn không thuộc thẩm quyền
non-jurisdictional matter
vấn đề không thuộc thẩm quyền
was non-jurisdictional
không thuộc thẩm quyền
remain non-jurisdictional
vẫn không thuộc thẩm quyền
deemed non-jurisdictional
coi là không thuộc thẩm quyền
non-jurisdictional claim
khuếm không thuộc thẩm quyền
inherently non-jurisdictional
bản chất không thuộc thẩm quyền
the committee's role was non-jurisdictional, focusing on advisory support.
Vai trò của ủy ban là không có quyền tài phán, tập trung vào hỗ trợ tư vấn.
we established a non-jurisdictional task force to investigate the issue.
Chúng tôi đã thành lập một lực lượng đặc nhiệm không có quyền tài phán để điều tra vấn đề.
the agreement outlined a non-jurisdictional framework for collaboration.
Thỏa thuận phác thảo một khuôn khổ không có quyền tài phán để hợp tác.
the court clarified the committee's non-jurisdictional authority.
Tòa án làm rõ quyền hạn không có quyền tài phán của ủy ban.
the investigation was conducted under a non-jurisdictional mandate.
Cuộc điều tra được tiến hành theo một nhiệm vụ không có quyền tài phán.
the board's powers were explicitly defined as non-jurisdictional.
Quyền lực của hội đồng được xác định rõ ràng là không có quyền tài phán.
the project operated within a non-jurisdictional scope.
Dự án hoạt động trong phạm vi không có quyền tài phán.
the review was purely non-jurisdictional in nature.
Việc xem xét hoàn toàn mang tính không có quyền tài phán.
the oversight function was intentionally non-jurisdictional.
Chức năng giám sát chủ yếu mang tính không có quyền tài phán.
the group's remit was deliberately non-jurisdictional.
Phạm vi của nhóm được xác định rõ ràng là không có quyền tài phán.
the advisory board held a non-jurisdictional position.
Hội đồng tư vấn giữ một vị trí không có quyền tài phán.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now