non-mandatory

[Mỹ]/[nɒn ˈmændət(ə)ri]/
[Anh]/[nɒn ˈmændəˌtɔːri]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không bắt buộc bởi quy tắc hoặc luật lệ; Không bắt buộc; tùy chọn; không bắt buộc.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-mandatory attendance

tham gia không bắt buộc

non-mandatory training

đào tạo không bắt buộc

non-mandatory overtime

làm thêm giờ không bắt buộc

was non-mandatory

là không bắt buộc

non-mandatory requirement

yêu cầu không bắt buộc

being non-mandatory

tính không bắt buộc

non-mandatory policy

chính sách không bắt buộc

had non-mandatory

có không bắt buộc

non-mandatory offer

ưu đãi không bắt buộc

non-mandatory event

sự kiện không bắt buộc

Câu ví dụ

the training session was non-mandatory, but highly recommended for all employees.

Buổi đào tạo là không bắt buộc, nhưng được khuyến khích cao cho tất cả nhân viên.

attendance at the team-building event is non-mandatory, so feel free to decline.

Việc tham dự sự kiện xây dựng đội nhóm là không bắt buộc, vì vậy bạn có thể tự do từ chối.

the overtime hours are non-mandatory; employees can choose whether or not to work them.

Giờ làm thêm giờ là không bắt buộc; nhân viên có thể tự chọn có làm hay không.

wearing a uniform is non-mandatory for new hires during their initial training period.

Mặc đồng phục là không bắt buộc đối với nhân viên mới trong giai đoạn đào tạo ban đầu của họ.

contributing to the project is non-mandatory, but your input would be greatly appreciated.

Đóng góp vào dự án là không bắt buộc, nhưng ý kiến của bạn sẽ được đánh giá cao.

the safety briefing was non-mandatory, but we encourage everyone to attend.

Bài giới thiệu về an toàn là không bắt buộc, nhưng chúng tôi khuyến khích mọi người tham dự.

joining the optional excursion is non-mandatory; it's up to each individual.

Tham gia chuyến đi thực tế tùy chọn là không bắt buộc; tùy thuộc vào từng cá nhân.

submitting a proposal is non-mandatory, but it can increase your visibility within the company.

Nộp đề xuất là không bắt buộc, nhưng có thể tăng mức độ nhận diện của bạn trong công ty.

volunteering for the task force is non-mandatory, but valuable contributions are welcome.

Tình nguyện tham gia vào lực lượng đặc nhiệm là không bắt buộc, nhưng những đóng góp có giá trị luôn được chào đón.

attending the after-work social gathering is non-mandatory and purely for enjoyment.

Tham dự buổi gặp mặt xã giao sau giờ làm việc là không bắt buộc và chỉ dành cho niềm vui.

providing feedback on the new system is non-mandatory, but helps us improve it.

Đưa ra phản hồi về hệ thống mới là không bắt buộc, nhưng giúp chúng tôi cải thiện nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay