non-mongolic

[Mỹ]/[nɒn ˈmɒŋɡɒlɪk]/
[Anh]/[nɒn ˈmɒŋɡəˌlɪk]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không thuộc gia đình ngôn ngữ Mông; Không có nguồn gốc hoặc huyết thống Mông.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-mongolic peoples

Dân tộc không thuộc nhóm Mông Cổ

non-mongolic languages

Ngôn ngữ không thuộc nhóm Mông Cổ

being non-mongolic

Là không thuộc nhóm Mông Cổ

non-mongolic origin

Nguyên gốc không thuộc nhóm Mông Cổ

clearly non-mongolic

Rõ ràng không thuộc nhóm Mông Cổ

considered non-mongolic

Được coi là không thuộc nhóm Mông Cổ

a non-mongolic group

Một nhóm không thuộc nhóm Mông Cổ

historically non-mongolic

Lịch sử không thuộc nhóm Mông Cổ

identifying as non-mongolic

Xác định là không thuộc nhóm Mông Cổ

completely non-mongolic

Hoàn toàn không thuộc nhóm Mông Cổ

Câu ví dụ

the archaeological findings suggest a largely non-mongolic influence on the early turkic khaganates.

Những phát hiện khảo cổ học cho thấy ảnh hưởng chủ yếu không phải của người Mông Cổ đối với các khaganates Turkic thời kỳ đầu.

despite living near mongolia, their language was definitively non-mongolic in origin.

Mặc dù sống gần Mông Cổ, ngôn ngữ của họ rõ ràng có nguồn gốc không phải của người Mông Cổ.

genetic studies indicated a significant non-mongolic ancestral component in the region's population.

Nghiên cứu di truyền học chỉ ra rằng dân số trong khu vực có thành phần tổ tiên không Mông Cổ đáng kể.

scholars debate the extent of non-mongolic cultural exchange along the silk road.

Các học giả tranh luận về phạm vi trao đổi văn hóa không Mông Cổ dọc theo con đường tơ lụa.

the region's history is complex, involving interactions with various non-mongolic groups.

Lịch sử của khu vực này rất phức tạp, bao gồm các tương tác với nhiều nhóm không Mông Cổ khác nhau.

linguistic analysis confirmed the language's non-mongolic classification.

Phân tích ngôn ngữ đã xác nhận phân loại ngôn ngữ không Mông Cổ.

the empire incorporated numerous non-mongolic tribes into its military structure.

Nhà nước đã đưa nhiều bộ lạc không Mông Cổ vào cấu trúc quân sự của mình.

their artistic traditions displayed a distinct non-mongolic aesthetic style.

Các truyền thống nghệ thuật của họ thể hiện phong cách thẩm mỹ không Mông Cổ đặc trưng.

the political landscape was shaped by interactions with non-mongolic neighboring states.

Bản đồ chính trị được hình thành bởi các tương tác với các quốc gia láng giềng không Mông Cổ.

researchers are investigating the impact of non-mongolic migrations on the area.

Nghiên cứu viên đang điều tra tác động của các cuộc di cư không Mông Cổ đến khu vực này.

the region's cuisine reflects a blend of influences, including non-mongolic traditions.

Ẩm thực của khu vực phản ánh sự kết hợp của các ảnh hưởng, bao gồm cả truyền thống không Mông Cổ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay