a non-poet
một người không phải là nhà thơ
being a non-poet
là một người không phải là nhà thơ
was a non-poet
là một người không phải là nhà thơ
non-poet status
trạng thái không phải là nhà thơ
the non-poet
người không phải là nhà thơ
clearly a non-poet
rõ ràng là một người không phải là nhà thơ
non-poet writers
các nhà viết không phải là nhà thơ
became a non-poet
trở thành một người không phải là nhà thơ
acting as a non-poet
đóng vai một người không phải là nhà thơ
self-proclaimed non-poet
một người tự xưng là không phải là nhà thơ
he's a brilliant engineer, but a complete non-poet.
Ông ấy là một kỹ sư xuất sắc, nhưng hoàn toàn không phải là một nhà thơ.
despite her love for language, she's a confessed non-poet.
Dù yêu thích ngôn từ, bà thừa nhận mình là một người không phải nhà thơ.
the marketing team needed someone creative, not a non-poet with no ideas.
Đội ngũ marketing cần một người sáng tạo, chứ không phải một người không phải nhà thơ với không có ý tưởng.
i admire his technical skills, but he's a confirmed non-poet.
Tôi ngưỡng mộ kỹ năng kỹ thuật của ông ấy, nhưng ông ấy là một người không phải nhà thơ xác nhận.
she considered herself a non-poet, preferring factual writing.
Cô ấy tự xem mình là một người không phải nhà thơ, thích viết theo phong cách thực chứng.
he jokingly called himself a non-poet, despite writing beautiful prose.
Ông ấy đùa rằng mình là một người không phải nhà thơ, dù đã viết những đoạn văn đẹp.
the critic dismissed the author as a talented non-poet.
Phê bình viên coi tác giả là một người không phải nhà thơ nhưng có tài.
even as a child, she knew she was a practical non-poet.
Ngay từ khi còn nhỏ, cô ấy đã biết mình là một người không phải nhà thơ thực tế.
he's a successful businessman, a practical non-poet by nature.
Ông ấy là một doanh nhân thành đạt, một người không phải nhà thơ thực tế theo bản năng.
she described herself as a pragmatic non-poet, focused on results.
Cô ấy tự mô tả mình là một người không phải nhà thơ thực dụng, tập trung vào kết quả.
the assignment required a skilled writer, not a sentimental non-poet.
Nhiệm vụ yêu cầu một người viết có kỹ năng, chứ không phải một người không phải nhà thơ cảm tính.
a non-poet
một người không phải là nhà thơ
being a non-poet
là một người không phải là nhà thơ
was a non-poet
là một người không phải là nhà thơ
non-poet status
trạng thái không phải là nhà thơ
the non-poet
người không phải là nhà thơ
clearly a non-poet
rõ ràng là một người không phải là nhà thơ
non-poet writers
các nhà viết không phải là nhà thơ
became a non-poet
trở thành một người không phải là nhà thơ
acting as a non-poet
đóng vai một người không phải là nhà thơ
self-proclaimed non-poet
một người tự xưng là không phải là nhà thơ
he's a brilliant engineer, but a complete non-poet.
Ông ấy là một kỹ sư xuất sắc, nhưng hoàn toàn không phải là một nhà thơ.
despite her love for language, she's a confessed non-poet.
Dù yêu thích ngôn từ, bà thừa nhận mình là một người không phải nhà thơ.
the marketing team needed someone creative, not a non-poet with no ideas.
Đội ngũ marketing cần một người sáng tạo, chứ không phải một người không phải nhà thơ với không có ý tưởng.
i admire his technical skills, but he's a confirmed non-poet.
Tôi ngưỡng mộ kỹ năng kỹ thuật của ông ấy, nhưng ông ấy là một người không phải nhà thơ xác nhận.
she considered herself a non-poet, preferring factual writing.
Cô ấy tự xem mình là một người không phải nhà thơ, thích viết theo phong cách thực chứng.
he jokingly called himself a non-poet, despite writing beautiful prose.
Ông ấy đùa rằng mình là một người không phải nhà thơ, dù đã viết những đoạn văn đẹp.
the critic dismissed the author as a talented non-poet.
Phê bình viên coi tác giả là một người không phải nhà thơ nhưng có tài.
even as a child, she knew she was a practical non-poet.
Ngay từ khi còn nhỏ, cô ấy đã biết mình là một người không phải nhà thơ thực tế.
he's a successful businessman, a practical non-poet by nature.
Ông ấy là một doanh nhân thành đạt, một người không phải nhà thơ thực tế theo bản năng.
she described herself as a pragmatic non-poet, focused on results.
Cô ấy tự mô tả mình là một người không phải nhà thơ thực dụng, tập trung vào kết quả.
the assignment required a skilled writer, not a sentimental non-poet.
Nhiệm vụ yêu cầu một người viết có kỹ năng, chứ không phải một người không phải nhà thơ cảm tính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay