non-rechargeable battery
Pin không sạc lại được
being non-rechargeable
là không sạc lại được
non-rechargeable cells
Pin không sạc lại được
used non-rechargeable
được sử dụng không sạc lại được
entirely non-rechargeable
hoàn toàn không sạc lại được
non-rechargeable device
thiết bị không sạc lại được
find non-rechargeable
tìm thấy không sạc lại được
replace non-rechargeable
thay thế không sạc lại được
non-rechargeable type
loại không sạc lại được
clearly non-rechargeable
rõ ràng không sạc lại được
non-rechargeable battery
Pin không sạc lại được
being non-rechargeable
là không sạc lại được
non-rechargeable cells
Pin không sạc lại được
used non-rechargeable
được sử dụng không sạc lại được
entirely non-rechargeable
hoàn toàn không sạc lại được
non-rechargeable device
thiết bị không sạc lại được
find non-rechargeable
tìm thấy không sạc lại được
replace non-rechargeable
thay thế không sạc lại được
non-rechargeable type
loại không sạc lại được
clearly non-rechargeable
rõ ràng không sạc lại được
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now