non-sexual contact
tiếp xúc không mang tính tình dục
non-sexual relationship
mối quan hệ không mang tính tình dục
non-sexual behavior
hành vi không mang tính tình dục
strictly non-sexual
hoàn toàn không mang tính tình dục
non-sexual activity
hoạt động không mang tính tình dục
keeping it non-sexual
giữ cho nó không mang tính tình dục
non-sexual attraction
sự thu hút không mang tính tình dục
purely non-sexual
hoàn toàn thuần khiết, không mang tính tình dục
non-sexual friendship
tình bạn không mang tính tình dục
was non-sexual
không mang tính tình dục
the discussion remained entirely non-sexual and focused on professional development.
Cuộc thảo luận hoàn toàn không mang tính chất tình dục và tập trung vào phát triển chuyên môn.
we ensured the content was non-sexual and appropriate for a general audience.
Chúng tôi đảm bảo nội dung không mang tính chất tình dục và phù hợp với khán giả đại chúng.
the film's portrayal of relationships was surprisingly non-sexual.
Cách bộ phim khắc họa các mối quan hệ đáng ngạc nhiên là không mang tính chất tình dục.
the article explored the topic in a non-sexual and informative way.
Bài báo khám phá chủ đề một cách không mang tính chất tình dục và mang tính thông tin.
the advertisement was carefully crafted to be non-sexual and family-friendly.
Quảng cáo được thiết kế cẩn thận để không mang tính chất tình dục và thân thiện với gia đình.
the comedian's routine was mostly non-sexual, relying on observational humor.
Chương trình của người biểu diễn hài chủ yếu không mang tính chất tình dục, dựa vào sự hài hước quan sát.
the novel's themes were complex, but the narrative remained largely non-sexual.
Các chủ đề của tiểu thuyết phức tạp, nhưng câu chuyện vẫn chủ yếu không mang tính chất tình dục.
the training program emphasized a non-sexual approach to workplace interactions.
Chương trình đào tạo nhấn mạnh cách tiếp cận không mang tính chất tình dục đối với các tương tác tại nơi làm việc.
the artist's work often explores themes of intimacy without being overtly non-sexual.
Nghệ thuật của họa sĩ thường khám phá các chủ đề về sự thân mật mà không quá tập trung vào việc không mang tính chất tình dục.
the game's storyline was engaging, and the interactions were consistently non-sexual.
Câu chuyện của trò chơi hấp dẫn, và các tương tác luôn luôn không mang tính chất tình dục.
the company policy strictly prohibits any form of sexual harassment and promotes a non-sexual work environment.
Chính sách của công ty nghiêm cấm mọi hình thức quấy rối tình dục và thúc đẩy môi trường làm việc không mang tính chất tình dục.
non-sexual contact
tiếp xúc không mang tính tình dục
non-sexual relationship
mối quan hệ không mang tính tình dục
non-sexual behavior
hành vi không mang tính tình dục
strictly non-sexual
hoàn toàn không mang tính tình dục
non-sexual activity
hoạt động không mang tính tình dục
keeping it non-sexual
giữ cho nó không mang tính tình dục
non-sexual attraction
sự thu hút không mang tính tình dục
purely non-sexual
hoàn toàn thuần khiết, không mang tính tình dục
non-sexual friendship
tình bạn không mang tính tình dục
was non-sexual
không mang tính tình dục
the discussion remained entirely non-sexual and focused on professional development.
Cuộc thảo luận hoàn toàn không mang tính chất tình dục và tập trung vào phát triển chuyên môn.
we ensured the content was non-sexual and appropriate for a general audience.
Chúng tôi đảm bảo nội dung không mang tính chất tình dục và phù hợp với khán giả đại chúng.
the film's portrayal of relationships was surprisingly non-sexual.
Cách bộ phim khắc họa các mối quan hệ đáng ngạc nhiên là không mang tính chất tình dục.
the article explored the topic in a non-sexual and informative way.
Bài báo khám phá chủ đề một cách không mang tính chất tình dục và mang tính thông tin.
the advertisement was carefully crafted to be non-sexual and family-friendly.
Quảng cáo được thiết kế cẩn thận để không mang tính chất tình dục và thân thiện với gia đình.
the comedian's routine was mostly non-sexual, relying on observational humor.
Chương trình của người biểu diễn hài chủ yếu không mang tính chất tình dục, dựa vào sự hài hước quan sát.
the novel's themes were complex, but the narrative remained largely non-sexual.
Các chủ đề của tiểu thuyết phức tạp, nhưng câu chuyện vẫn chủ yếu không mang tính chất tình dục.
the training program emphasized a non-sexual approach to workplace interactions.
Chương trình đào tạo nhấn mạnh cách tiếp cận không mang tính chất tình dục đối với các tương tác tại nơi làm việc.
the artist's work often explores themes of intimacy without being overtly non-sexual.
Nghệ thuật của họa sĩ thường khám phá các chủ đề về sự thân mật mà không quá tập trung vào việc không mang tính chất tình dục.
the game's storyline was engaging, and the interactions were consistently non-sexual.
Câu chuyện của trò chơi hấp dẫn, và các tương tác luôn luôn không mang tính chất tình dục.
the company policy strictly prohibits any form of sexual harassment and promotes a non-sexual work environment.
Chính sách của công ty nghiêm cấm mọi hình thức quấy rối tình dục và thúc đẩy môi trường làm việc không mang tính chất tình dục.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now