non-singer

[US]/[nɒnˈsɪŋər]/
[UK]/[nɒnˈsɪŋər]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Không phải là ca sĩ; không có khả năng hát hay.
n. Người không hát hoặc không phải là ca sĩ; Người không phải là ca sĩ chuyên nghiệp.

Phrases & Collocations

a non-singer

một người không hát

non-singers only

chỉ những người không hát

be a non-singer

hãy là một người không hát

the non-singer

người không hát đó

non-singer status

trạng thái không hát

being a non-singer

việc là một người không hát

non-singer group

nhóm người không hát

non-singers welcome

chào mừng những người không hát

non-singer audition

vòng thử giọng cho người không hát

Example Sentences

he's a talented dancer, but a complete non-singer.

anh ấy là một người nhảy tài năng, nhưng hoàn toàn không biết hát.

despite being a great actor, she's essentially a non-singer.

mặc dù là một diễn viên xuất sắc, cô ấy về cơ bản là một người không biết hát.

the band needed a guitarist, not a non-singer.

ban nhạc cần một tay guitar, chứ không phải một người không biết hát.

even as a child, he was a self-proclaimed non-singer.

ngay cả khi còn bé, anh ấy tự nhận mình là một người không biết hát.

she admitted she was a non-singer with no vocal training.

cô ấy thừa nhận mình là một người không biết hát và không được đào tạo về thanh nhạc.

he's a fantastic writer, a confirmed non-singer, and a good friend.

anh ấy là một nhà văn tuyệt vời, một người không biết hát đã được xác nhận, và là một người bạn tốt.

the audition panel realized he was a non-singer immediately.

hội đồng tuyển chọn nhận ra ngay anh ấy là một người không biết hát.

she's a brilliant painter, a dedicated non-singer, and a keen observer.

cô ấy là một họa sĩ xuất sắc, một người không biết hát tận tâm và là một người quan sát sắc bén.

he jokingly described himself as a hopeless non-singer.

anh ấy hài hước mô tả mình là một người không biết hát vô vọng.

the role required a strong vocalist, not a non-singer.

vai diễn đòi hỏi một ca sĩ mạnh mẽ, chứ không phải một người không biết hát.

she's a skilled musician, though a reluctant non-singer.

cô ấy là một nhạc sĩ tài năng, mặc dù là một người không biết hát miễn cưỡng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now