a non-singer
một người không hát
non-singers only
chỉ những người không hát
be a non-singer
hãy là một người không hát
the non-singer
người không hát đó
non-singer status
trạng thái không hát
being a non-singer
việc là một người không hát
non-singer group
nhóm người không hát
non-singers welcome
chào mừng những người không hát
non-singer audition
vòng thử giọng cho người không hát
he's a talented dancer, but a complete non-singer.
anh ấy là một người nhảy tài năng, nhưng hoàn toàn không biết hát.
despite being a great actor, she's essentially a non-singer.
mặc dù là một diễn viên xuất sắc, cô ấy về cơ bản là một người không biết hát.
the band needed a guitarist, not a non-singer.
ban nhạc cần một tay guitar, chứ không phải một người không biết hát.
even as a child, he was a self-proclaimed non-singer.
ngay cả khi còn bé, anh ấy tự nhận mình là một người không biết hát.
she admitted she was a non-singer with no vocal training.
cô ấy thừa nhận mình là một người không biết hát và không được đào tạo về thanh nhạc.
he's a fantastic writer, a confirmed non-singer, and a good friend.
anh ấy là một nhà văn tuyệt vời, một người không biết hát đã được xác nhận, và là một người bạn tốt.
the audition panel realized he was a non-singer immediately.
hội đồng tuyển chọn nhận ra ngay anh ấy là một người không biết hát.
she's a brilliant painter, a dedicated non-singer, and a keen observer.
cô ấy là một họa sĩ xuất sắc, một người không biết hát tận tâm và là một người quan sát sắc bén.
he jokingly described himself as a hopeless non-singer.
anh ấy hài hước mô tả mình là một người không biết hát vô vọng.
the role required a strong vocalist, not a non-singer.
vai diễn đòi hỏi một ca sĩ mạnh mẽ, chứ không phải một người không biết hát.
she's a skilled musician, though a reluctant non-singer.
cô ấy là một nhạc sĩ tài năng, mặc dù là một người không biết hát miễn cưỡng.
a non-singer
một người không hát
non-singers only
chỉ những người không hát
be a non-singer
hãy là một người không hát
the non-singer
người không hát đó
non-singer status
trạng thái không hát
being a non-singer
việc là một người không hát
non-singer group
nhóm người không hát
non-singers welcome
chào mừng những người không hát
non-singer audition
vòng thử giọng cho người không hát
he's a talented dancer, but a complete non-singer.
anh ấy là một người nhảy tài năng, nhưng hoàn toàn không biết hát.
despite being a great actor, she's essentially a non-singer.
mặc dù là một diễn viên xuất sắc, cô ấy về cơ bản là một người không biết hát.
the band needed a guitarist, not a non-singer.
ban nhạc cần một tay guitar, chứ không phải một người không biết hát.
even as a child, he was a self-proclaimed non-singer.
ngay cả khi còn bé, anh ấy tự nhận mình là một người không biết hát.
she admitted she was a non-singer with no vocal training.
cô ấy thừa nhận mình là một người không biết hát và không được đào tạo về thanh nhạc.
he's a fantastic writer, a confirmed non-singer, and a good friend.
anh ấy là một nhà văn tuyệt vời, một người không biết hát đã được xác nhận, và là một người bạn tốt.
the audition panel realized he was a non-singer immediately.
hội đồng tuyển chọn nhận ra ngay anh ấy là một người không biết hát.
she's a brilliant painter, a dedicated non-singer, and a keen observer.
cô ấy là một họa sĩ xuất sắc, một người không biết hát tận tâm và là một người quan sát sắc bén.
he jokingly described himself as a hopeless non-singer.
anh ấy hài hước mô tả mình là một người không biết hát vô vọng.
the role required a strong vocalist, not a non-singer.
vai diễn đòi hỏi một ca sĩ mạnh mẽ, chứ không phải một người không biết hát.
she's a skilled musician, though a reluctant non-singer.
cô ấy là một nhạc sĩ tài năng, mặc dù là một người không biết hát miễn cưỡng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay