nonane

[Mỹ]/ˈnəʊneɪn/
[Anh]/ˈnoʊneɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một ankan chuỗi thẳng với chín nguyên tử carbon

Cụm từ & Cách kết hợp

nonane structure

cấu trúc nonane

nonane isomer

đồng phân nonane

nonane synthesis

nguyên hợp nonane

nonane properties

tính chất của nonane

nonane analysis

phân tích nonane

nonane derivatives

dẫn xuất nonane

nonane production

sản xuất nonane

nonane reaction

phản ứng của nonane

nonane extraction

chiết xuất nonane

nonane usage

sử dụng nonane

Câu ví dụ

nonane is a component of kerosene.

nonan là một thành phần của dầu hỏa.

the boiling point of nonane is around 151 degrees celsius.

nhiệt độ sôi của nonan là khoảng 151 độ C.

nonane can be used in organic synthesis.

nonan có thể được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ.

we studied the properties of nonane in the laboratory.

chúng tôi đã nghiên cứu các tính chất của nonan trong phòng thí nghiệm.

nonane is a straight-chain alkane.

nonan là một ankan mạch thẳng.

they measured the viscosity of nonane at various temperatures.

họ đã đo độ nhớt của nonan ở các nhiệt độ khác nhau.

nonane is often found in petroleum products.

nonan thường được tìm thấy trong các sản phẩm dầu mỏ.

the chemical formula for nonane is c9h20.

công thức hóa học của nonan là c9h20.

nonane can be separated from other hydrocarbons through distillation.

nonan có thể được tách ra khỏi các hydrocacbon khác bằng phương pháp chưng cất.

researchers are exploring the uses of nonane in fuel cells.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng của nonan trong pin nhiên liệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay