nonattenders list
Danh sách người không tham dự
nonattender rate
Tỷ lệ người không tham dự
chronic nonattenders
Người không tham dự thường xuyên
identify nonattenders
Xác định người không tham dự
nonattenders will
Người không tham dự sẽ
penalize nonattenders
Xử phạt người không tham dự
nonattenders list
Danh sách người không tham dự
nonattender rate
Tỷ lệ người không tham dự
chronic nonattenders
Người không tham dự thường xuyên
identify nonattenders
Xác định người không tham dự
nonattenders will
Người không tham dự sẽ
penalize nonattenders
Xử phạt người không tham dự
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay