nonattenders

[Mỹ]/ˌnɒn.əˈten.dəz/
[Anh]/ˌnɑːn.əˈten.dɚz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

nonattenders list

Danh sách người không tham dự

nonattender rate

Tỷ lệ người không tham dự

chronic nonattenders

Người không tham dự thường xuyên

identify nonattenders

Xác định người không tham dự

nonattenders will

Người không tham dự sẽ

penalize nonattenders

Xử phạt người không tham dự

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay