nonbookish style
phong cách không học thuật
being nonbookish
là không học thuật
rather nonbookish
phần nào không học thuật
nonbookish language
ngôn ngữ không học thuật
felt nonbookish
cảm giác không học thuật
sounded nonbookish
nghe không học thuật
a nonbookish tone
một giọng điệu không học thuật
seemed nonbookish
dường như không học thuật
quite nonbookish
rất không học thuật
becoming nonbookish
đang trở nên không học thuật
the professor's lecture was surprisingly nonbookish and engaging.
Bài giảng của giáo sư thật sự bất ngờ khi không quá học thuật và hấp dẫn.
i prefer a nonbookish approach to learning new languages.
Tôi thích phương pháp không quá học thuật khi học ngôn ngữ mới.
the article offered a nonbookish perspective on the complex issue.
Bài viết cung cấp góc nhìn không quá học thuật về vấn đề phức tạp này.
he delivered a nonbookish speech that resonated with the audience.
Anh ấy đã phát biểu một bài nói chuyện không quá học thuật và tạo được sự đồng cảm với khán giả.
the film's dialogue felt refreshingly nonbookish and natural.
Đối thoại trong bộ phim cảm giác rất tự nhiên và không quá học thuật.
we valued her nonbookish style and ability to connect with people.
Chúng tôi đánh giá cao phong cách không quá học thuật và khả năng kết nối với con người của cô ấy.
the report avoided overly academic language and remained nonbookish.
Báo cáo đã tránh dùng ngôn ngữ học thuật quá mức và vẫn giữ phong cách không quá học thuật.
the presentation was a welcome change from the usual nonbookish presentations.
Bài thuyết trình là một sự thay đổi đáng hoan nghênh so với các bài thuyết trình không quá học thuật thông thường.
the author's nonbookish writing style made the topic accessible.
Phong cách viết không quá học thuật của tác giả đã giúp chủ đề trở nên dễ tiếp cận hơn.
i appreciate a nonbookish explanation of technical concepts.
Tôi đánh giá cao cách giải thích không quá học thuật về các khái niệm kỹ thuật.
the team fostered a nonbookish environment where ideas could flow freely.
Đội nhóm đã xây dựng một môi trường không quá học thuật, nơi ý tưởng có thể lan tỏa tự do.
nonbookish style
phong cách không học thuật
being nonbookish
là không học thuật
rather nonbookish
phần nào không học thuật
nonbookish language
ngôn ngữ không học thuật
felt nonbookish
cảm giác không học thuật
sounded nonbookish
nghe không học thuật
a nonbookish tone
một giọng điệu không học thuật
seemed nonbookish
dường như không học thuật
quite nonbookish
rất không học thuật
becoming nonbookish
đang trở nên không học thuật
the professor's lecture was surprisingly nonbookish and engaging.
Bài giảng của giáo sư thật sự bất ngờ khi không quá học thuật và hấp dẫn.
i prefer a nonbookish approach to learning new languages.
Tôi thích phương pháp không quá học thuật khi học ngôn ngữ mới.
the article offered a nonbookish perspective on the complex issue.
Bài viết cung cấp góc nhìn không quá học thuật về vấn đề phức tạp này.
he delivered a nonbookish speech that resonated with the audience.
Anh ấy đã phát biểu một bài nói chuyện không quá học thuật và tạo được sự đồng cảm với khán giả.
the film's dialogue felt refreshingly nonbookish and natural.
Đối thoại trong bộ phim cảm giác rất tự nhiên và không quá học thuật.
we valued her nonbookish style and ability to connect with people.
Chúng tôi đánh giá cao phong cách không quá học thuật và khả năng kết nối với con người của cô ấy.
the report avoided overly academic language and remained nonbookish.
Báo cáo đã tránh dùng ngôn ngữ học thuật quá mức và vẫn giữ phong cách không quá học thuật.
the presentation was a welcome change from the usual nonbookish presentations.
Bài thuyết trình là một sự thay đổi đáng hoan nghênh so với các bài thuyết trình không quá học thuật thông thường.
the author's nonbookish writing style made the topic accessible.
Phong cách viết không quá học thuật của tác giả đã giúp chủ đề trở nên dễ tiếp cận hơn.
i appreciate a nonbookish explanation of technical concepts.
Tôi đánh giá cao cách giải thích không quá học thuật về các khái niệm kỹ thuật.
the team fostered a nonbookish environment where ideas could flow freely.
Đội nhóm đã xây dựng một môi trường không quá học thuật, nơi ý tưởng có thể lan tỏa tự do.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay