nonbookish

[Mỹ]/[ˈnɒnˌbʊkɪʃ]/
[Anh]/[ˈnɒnˌbʊkɪʃ]/

Dịch

adj. Không mang tính học thuật hoặc học giả; thiếu sự quan tâm đến học thuật; Không liên quan đến sách vở hoặc học tập.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonbookish style

phong cách không học thuật

being nonbookish

là không học thuật

rather nonbookish

phần nào không học thuật

nonbookish language

ngôn ngữ không học thuật

felt nonbookish

cảm giác không học thuật

sounded nonbookish

nghe không học thuật

a nonbookish tone

một giọng điệu không học thuật

seemed nonbookish

dường như không học thuật

quite nonbookish

rất không học thuật

becoming nonbookish

đang trở nên không học thuật

Câu ví dụ

the professor's lecture was surprisingly nonbookish and engaging.

Bài giảng của giáo sư thật sự bất ngờ khi không quá học thuật và hấp dẫn.

i prefer a nonbookish approach to learning new languages.

Tôi thích phương pháp không quá học thuật khi học ngôn ngữ mới.

the article offered a nonbookish perspective on the complex issue.

Bài viết cung cấp góc nhìn không quá học thuật về vấn đề phức tạp này.

he delivered a nonbookish speech that resonated with the audience.

Anh ấy đã phát biểu một bài nói chuyện không quá học thuật và tạo được sự đồng cảm với khán giả.

the film's dialogue felt refreshingly nonbookish and natural.

Đối thoại trong bộ phim cảm giác rất tự nhiên và không quá học thuật.

we valued her nonbookish style and ability to connect with people.

Chúng tôi đánh giá cao phong cách không quá học thuật và khả năng kết nối với con người của cô ấy.

the report avoided overly academic language and remained nonbookish.

Báo cáo đã tránh dùng ngôn ngữ học thuật quá mức và vẫn giữ phong cách không quá học thuật.

the presentation was a welcome change from the usual nonbookish presentations.

Bài thuyết trình là một sự thay đổi đáng hoan nghênh so với các bài thuyết trình không quá học thuật thông thường.

the author's nonbookish writing style made the topic accessible.

Phong cách viết không quá học thuật của tác giả đã giúp chủ đề trở nên dễ tiếp cận hơn.

i appreciate a nonbookish explanation of technical concepts.

Tôi đánh giá cao cách giải thích không quá học thuật về các khái niệm kỹ thuật.

the team fostered a nonbookish environment where ideas could flow freely.

Đội nhóm đã xây dựng một môi trường không quá học thuật, nơi ý tưởng có thể lan tỏa tự do.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay