nonbusiness hours
giờ không làm việc
nonbusiness activities
các hoạt động không kinh doanh
nonbusiness expenses
các chi phí không kinh doanh
nonbusiness income
thu nhập không kinh doanh
nonbusiness entity
thực thể không kinh doanh
nonbusiness purposes
mục đích không kinh doanh
nonbusiness decisions
các quyết định không kinh doanh
nonbusiness use
sử dụng không kinh doanh
nonbusiness relationships
các mối quan hệ không kinh doanh
nonbusiness assets
các tài sản không kinh doanh
she enjoys nonbusiness activities on weekends.
Cô ấy thích tham gia các hoạt động không liên quan đến công việc vào cuối tuần.
his nonbusiness interests include painting and hiking.
Những sở thích không liên quan đến công việc của anh ấy bao gồm hội họa và đi bộ đường dài.
we often discuss nonbusiness topics during lunch.
Chúng tôi thường thảo luận về các chủ đề không liên quan đến công việc trong giờ ăn trưa.
many people pursue nonbusiness hobbies to relieve stress.
Nhiều người theo đuổi các sở thích không liên quan đến công việc để giải tỏa căng thẳng.
nonbusiness relationships can be very rewarding.
Các mối quan hệ không liên quan đến công việc có thể rất đáng rewarding.
she volunteers for nonbusiness organizations in her free time.
Cô ấy tình nguyện cho các tổ chức không liên quan đến công việc vào thời gian rảnh rỗi.
nonbusiness events can help strengthen community ties.
Các sự kiện không liên quan đến công việc có thể giúp củng cố các mối liên kết cộng đồng.
he prefers nonbusiness discussions over corporate meetings.
Anh ấy thích các cuộc thảo luận không liên quan đến công việc hơn các cuộc họp của công ty.
they organized a nonbusiness gathering for team bonding.
Họ đã tổ chức một buổi gặp mặt không liên quan đến công việc để gắn kết đội ngũ.
nonbusiness travel can provide a refreshing break from work.
Du lịch không liên quan đến công việc có thể mang lại một kỳ nghỉ sảng khoái sau giờ làm việc.
nonbusiness hours
giờ không làm việc
nonbusiness activities
các hoạt động không kinh doanh
nonbusiness expenses
các chi phí không kinh doanh
nonbusiness income
thu nhập không kinh doanh
nonbusiness entity
thực thể không kinh doanh
nonbusiness purposes
mục đích không kinh doanh
nonbusiness decisions
các quyết định không kinh doanh
nonbusiness use
sử dụng không kinh doanh
nonbusiness relationships
các mối quan hệ không kinh doanh
nonbusiness assets
các tài sản không kinh doanh
she enjoys nonbusiness activities on weekends.
Cô ấy thích tham gia các hoạt động không liên quan đến công việc vào cuối tuần.
his nonbusiness interests include painting and hiking.
Những sở thích không liên quan đến công việc của anh ấy bao gồm hội họa và đi bộ đường dài.
we often discuss nonbusiness topics during lunch.
Chúng tôi thường thảo luận về các chủ đề không liên quan đến công việc trong giờ ăn trưa.
many people pursue nonbusiness hobbies to relieve stress.
Nhiều người theo đuổi các sở thích không liên quan đến công việc để giải tỏa căng thẳng.
nonbusiness relationships can be very rewarding.
Các mối quan hệ không liên quan đến công việc có thể rất đáng rewarding.
she volunteers for nonbusiness organizations in her free time.
Cô ấy tình nguyện cho các tổ chức không liên quan đến công việc vào thời gian rảnh rỗi.
nonbusiness events can help strengthen community ties.
Các sự kiện không liên quan đến công việc có thể giúp củng cố các mối liên kết cộng đồng.
he prefers nonbusiness discussions over corporate meetings.
Anh ấy thích các cuộc thảo luận không liên quan đến công việc hơn các cuộc họp của công ty.
they organized a nonbusiness gathering for team bonding.
Họ đã tổ chức một buổi gặp mặt không liên quan đến công việc để gắn kết đội ngũ.
nonbusiness travel can provide a refreshing break from work.
Du lịch không liên quan đến công việc có thể mang lại một kỳ nghỉ sảng khoái sau giờ làm việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay