noncandidate

[Mỹ]/nɒnˈkændɪdət/
[Anh]/nɑnˈkændɪdət/

Dịch

n.không phải là ứng viên cho một vị trí
Word Forms
số nhiềunoncandidates

Cụm từ & Cách kết hợp

noncandidate status

trạng thái không phải ứng viên

noncandidate list

danh sách không phải ứng viên

noncandidate group

nhóm không phải ứng viên

noncandidate application

ứng dụng không phải ứng viên

noncandidate position

vị trí không phải ứng viên

noncandidate role

vai trò không phải ứng viên

noncandidate criteria

tiêu chí không phải ứng viên

noncandidate evaluation

đánh giá không phải ứng viên

noncandidate selection

lựa chọn không phải ứng viên

noncandidate report

báo cáo không phải ứng viên

Câu ví dụ

the committee decided to exclude the noncandidate from the final selection.

ban thư ký đã quyết định loại bỏ người không phải ứng cử viên khỏi vòng tuyển chọn cuối cùng.

being a noncandidate for the position, he focused on other opportunities.

vì không phải là ứng cử viên cho vị trí đó, anh ấy tập trung vào những cơ hội khác.

the noncandidate's feedback was still valuable to the team.

phản hồi của người không phải ứng cử viên vẫn rất có giá trị đối với nhóm.

she felt relieved to be a noncandidate in the stressful selection process.

cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm vì không phải là ứng cử viên trong quá trình tuyển chọn căng thẳng.

as a noncandidate, he offered to help with the project.

với tư cách là người không phải ứng cử viên, anh ấy đề nghị giúp đỡ với dự án.

the noncandidate status allowed her to observe without pressure.

trạng thái không phải ứng cử viên cho phép cô ấy quan sát mà không bị áp lực.

they categorized him as a noncandidate due to his lack of experience.

họ phân loại anh ta là người không phải ứng cử viên do thiếu kinh nghiệm.

his noncandidate status did not diminish his enthusiasm for the project.

trạng thái không phải ứng cử viên của anh ấy không làm giảm sự nhiệt tình của anh ấy đối với dự án.

she was surprised to be labeled a noncandidate after her interview.

cô ấy ngạc nhiên khi bị gắn nhãn là người không phải ứng cử viên sau cuộc phỏng vấn của mình.

the noncandidate provided insights that improved the team's strategy.

người không phải ứng cử viên đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc giúp cải thiện chiến lược của nhóm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay