| số nhiều | noncandidates |
noncandidate status
trạng thái không phải ứng viên
noncandidate list
danh sách không phải ứng viên
noncandidate group
nhóm không phải ứng viên
noncandidate application
ứng dụng không phải ứng viên
noncandidate position
vị trí không phải ứng viên
noncandidate role
vai trò không phải ứng viên
noncandidate criteria
tiêu chí không phải ứng viên
noncandidate evaluation
đánh giá không phải ứng viên
noncandidate selection
lựa chọn không phải ứng viên
noncandidate report
báo cáo không phải ứng viên
the committee decided to exclude the noncandidate from the final selection.
ban thư ký đã quyết định loại bỏ người không phải ứng cử viên khỏi vòng tuyển chọn cuối cùng.
being a noncandidate for the position, he focused on other opportunities.
vì không phải là ứng cử viên cho vị trí đó, anh ấy tập trung vào những cơ hội khác.
the noncandidate's feedback was still valuable to the team.
phản hồi của người không phải ứng cử viên vẫn rất có giá trị đối với nhóm.
she felt relieved to be a noncandidate in the stressful selection process.
cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm vì không phải là ứng cử viên trong quá trình tuyển chọn căng thẳng.
as a noncandidate, he offered to help with the project.
với tư cách là người không phải ứng cử viên, anh ấy đề nghị giúp đỡ với dự án.
the noncandidate status allowed her to observe without pressure.
trạng thái không phải ứng cử viên cho phép cô ấy quan sát mà không bị áp lực.
they categorized him as a noncandidate due to his lack of experience.
họ phân loại anh ta là người không phải ứng cử viên do thiếu kinh nghiệm.
his noncandidate status did not diminish his enthusiasm for the project.
trạng thái không phải ứng cử viên của anh ấy không làm giảm sự nhiệt tình của anh ấy đối với dự án.
she was surprised to be labeled a noncandidate after her interview.
cô ấy ngạc nhiên khi bị gắn nhãn là người không phải ứng cử viên sau cuộc phỏng vấn của mình.
the noncandidate provided insights that improved the team's strategy.
người không phải ứng cử viên đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc giúp cải thiện chiến lược của nhóm.
noncandidate status
trạng thái không phải ứng viên
noncandidate list
danh sách không phải ứng viên
noncandidate group
nhóm không phải ứng viên
noncandidate application
ứng dụng không phải ứng viên
noncandidate position
vị trí không phải ứng viên
noncandidate role
vai trò không phải ứng viên
noncandidate criteria
tiêu chí không phải ứng viên
noncandidate evaluation
đánh giá không phải ứng viên
noncandidate selection
lựa chọn không phải ứng viên
noncandidate report
báo cáo không phải ứng viên
the committee decided to exclude the noncandidate from the final selection.
ban thư ký đã quyết định loại bỏ người không phải ứng cử viên khỏi vòng tuyển chọn cuối cùng.
being a noncandidate for the position, he focused on other opportunities.
vì không phải là ứng cử viên cho vị trí đó, anh ấy tập trung vào những cơ hội khác.
the noncandidate's feedback was still valuable to the team.
phản hồi của người không phải ứng cử viên vẫn rất có giá trị đối với nhóm.
she felt relieved to be a noncandidate in the stressful selection process.
cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm vì không phải là ứng cử viên trong quá trình tuyển chọn căng thẳng.
as a noncandidate, he offered to help with the project.
với tư cách là người không phải ứng cử viên, anh ấy đề nghị giúp đỡ với dự án.
the noncandidate status allowed her to observe without pressure.
trạng thái không phải ứng cử viên cho phép cô ấy quan sát mà không bị áp lực.
they categorized him as a noncandidate due to his lack of experience.
họ phân loại anh ta là người không phải ứng cử viên do thiếu kinh nghiệm.
his noncandidate status did not diminish his enthusiasm for the project.
trạng thái không phải ứng cử viên của anh ấy không làm giảm sự nhiệt tình của anh ấy đối với dự án.
she was surprised to be labeled a noncandidate after her interview.
cô ấy ngạc nhiên khi bị gắn nhãn là người không phải ứng cử viên sau cuộc phỏng vấn của mình.
the noncandidate provided insights that improved the team's strategy.
người không phải ứng cử viên đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc giúp cải thiện chiến lược của nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay