noncoercive

[Mỹ]/ˌnɒnkəʊˈɜːsɪv/
[Anh]/ˌnɑːnkoʊˈɜːrsɪv/

Dịch

adj. không sử dụng bạo lực, đe dọa hoặc áp lực để buộc ai đó làm điều gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

noncoercive approach

phương pháp phi bạo lực

noncoercive methods

phương pháp phi bạo lực

noncoercive therapy

liệu pháp phi bạo lực

noncoercive intervention

can thiệp phi bạo lực

noncoercive persuasion

thuyết phục phi bạo lực

noncoercive techniques

kỹ thuật phi bạo lực

noncoercive manner

cách tiếp cận phi bạo lực

noncoercive style

phong cách phi bạo lực

noncoercive strategy

chiến lược phi bạo lực

noncoercive influence

ảnh hưởng phi bạo lực

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay