noncognitive

[Mỹ]/ˌnɒnˈkɒɡnətɪv/
[Anh]/ˌnɑːnˈkɑːɡnətɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

noncognitive skills

noncognitive abilities

noncognitive factors

noncognitive development

noncognitive learning

noncognitive traits

noncognitive assessment

noncognitive aspects

noncognitive behaviors

noncognitive approach

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay