noncommunicating

[Mỹ]/ˌnɒnkəˈmjuːnɪkeɪtɪŋ/
[Anh]/ˌnɑːnkəˈmjuːnɪkeɪtɪŋ/

Dịch

adj. không cho phép giao tiếp hoặc kết nối giữa các không gian hoặc bộ phận; cụ thể là tình trạng không có kết nối giữa các buồng hoặc khoang (n, adj).

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay