noncommunication

[Mỹ]/ˌnɒnˌkəmjuːnɪˈkeɪʃn/
[Anh]/ˌnɑːnˌkəmjuːnɪˈkeɪʃn/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

noncommunication barrier

lack of noncommunication

noncommunication issue

noncommunication problems

noncommunication error

noncommunication failure

noncommunication risk

noncommunication delay

noncommunication gap

noncommunication problem

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay