ensuring noncontagiousness
Đảm bảo không lây nhiễm
confirmed noncontagiousness
Đã xác nhận không lây nhiễm
noncontagiousness requirement
Yêu cầu không lây nhiễm
testing noncontagiousness
Thử nghiệm không lây nhiễm
noncontagiousness certificate
Giấy chứng nhận không lây nhiễm
verifying noncontagiousness
Xác minh không lây nhiễm
noncontagiousness status
Tình trạng không lây nhiễm
declare noncontagiousness
Khẳng định không lây nhiễm
documented noncontagiousness
Không lây nhiễm được ghi chép
prove noncontagiousness
Chứng minh không lây nhiễm
ensuring noncontagiousness
Đảm bảo không lây nhiễm
confirmed noncontagiousness
Đã xác nhận không lây nhiễm
noncontagiousness requirement
Yêu cầu không lây nhiễm
testing noncontagiousness
Thử nghiệm không lây nhiễm
noncontagiousness certificate
Giấy chứng nhận không lây nhiễm
verifying noncontagiousness
Xác minh không lây nhiễm
noncontagiousness status
Tình trạng không lây nhiễm
declare noncontagiousness
Khẳng định không lây nhiễm
documented noncontagiousness
Không lây nhiễm được ghi chép
prove noncontagiousness
Chứng minh không lây nhiễm
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay