| số nhiều | nondrinkers |
nondrinker party
tiệc không uống rượu
nondrinker lifestyle
phong cách sống không uống rượu
nondrinker friend
người bạn không uống rượu
nondrinker event
sự kiện không uống rượu
nondrinker club
câu lạc bộ không uống rượu
nondrinker gathering
buổi tụ họp không uống rượu
nondrinker option
lựa chọn không uống rượu
nondrinker preference
sở thích không uống rượu
nondrinker choice
sự lựa chọn không uống rượu
nondrinker community
cộng đồng không uống rượu
as a nondrinker, i often find social events challenging.
Với tư cách là người không uống rượu, tôi thường thấy các sự kiện xã hội là một thách thức.
being a nondrinker allows me to stay focused during parties.
Việc không uống rượu cho phép tôi giữ cho mình luôn tập trung trong các bữa tiệc.
my friend is a nondrinker and prefers soda instead.
Bạn của tôi không uống rượu và thích soda hơn.
many nondrinkers enjoy mocktails at bars.
Nhiều người không uống rượu thích các loại đồ uống không chứa cồn tại các quán bar.
as a nondrinker, i always choose alcohol-free options.
Với tư cách là người không uống rượu, tôi luôn chọn các lựa chọn không chứa cồn.
being a nondrinker has helped me maintain a healthy lifestyle.
Việc không uống rượu đã giúp tôi duy trì một lối sống lành mạnh.
nondrinkers often face peer pressure in social situations.
Người không uống rượu thường phải đối mặt với áp lực từ bạn bè trong các tình huống xã hội.
as a nondrinker, i enjoy tea parties more than cocktail parties.
Với tư cách là người không uống rượu, tôi thích các buổi tiệc trà hơn các buổi tiệc cocktail.
many nondrinkers advocate for alcohol-free events.
Nhiều người không uống rượu ủng hộ các sự kiện không chứa cồn.
being a nondrinker has its advantages, especially in the morning.
Việc không uống rượu có những lợi thế nhất định, đặc biệt là vào buổi sáng.
nondrinker party
tiệc không uống rượu
nondrinker lifestyle
phong cách sống không uống rượu
nondrinker friend
người bạn không uống rượu
nondrinker event
sự kiện không uống rượu
nondrinker club
câu lạc bộ không uống rượu
nondrinker gathering
buổi tụ họp không uống rượu
nondrinker option
lựa chọn không uống rượu
nondrinker preference
sở thích không uống rượu
nondrinker choice
sự lựa chọn không uống rượu
nondrinker community
cộng đồng không uống rượu
as a nondrinker, i often find social events challenging.
Với tư cách là người không uống rượu, tôi thường thấy các sự kiện xã hội là một thách thức.
being a nondrinker allows me to stay focused during parties.
Việc không uống rượu cho phép tôi giữ cho mình luôn tập trung trong các bữa tiệc.
my friend is a nondrinker and prefers soda instead.
Bạn của tôi không uống rượu và thích soda hơn.
many nondrinkers enjoy mocktails at bars.
Nhiều người không uống rượu thích các loại đồ uống không chứa cồn tại các quán bar.
as a nondrinker, i always choose alcohol-free options.
Với tư cách là người không uống rượu, tôi luôn chọn các lựa chọn không chứa cồn.
being a nondrinker has helped me maintain a healthy lifestyle.
Việc không uống rượu đã giúp tôi duy trì một lối sống lành mạnh.
nondrinkers often face peer pressure in social situations.
Người không uống rượu thường phải đối mặt với áp lực từ bạn bè trong các tình huống xã hội.
as a nondrinker, i enjoy tea parties more than cocktail parties.
Với tư cách là người không uống rượu, tôi thích các buổi tiệc trà hơn các buổi tiệc cocktail.
many nondrinkers advocate for alcohol-free events.
Nhiều người không uống rượu ủng hộ các sự kiện không chứa cồn.
being a nondrinker has its advantages, especially in the morning.
Việc không uống rượu có những lợi thế nhất định, đặc biệt là vào buổi sáng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay