nonenzymatic reaction
phản ứng không enzym
nonenzymatic process
quá trình không enzym
nonenzymatic pathway
con đường không enzym
nonenzymatic activity
hoạt tính không enzym
nonenzymatic degradation
sự suy giảm không enzym
nonenzymatic synthesis
synthesis không enzym
nonenzymatic oxidation
sự oxy hóa không enzym
nonenzymatic conversion
sự chuyển đổi không enzym
nonenzymatic inhibition
sự ức chế không enzym
nonenzymatic reaction rate
tốc độ phản ứng không enzym
the reaction occurred through a nonenzymatic process.
phản ứng xảy ra thông qua một quá trình không enzym.
nonenzymatic browning affects the flavor of food.
hiện tượng nâu hóa không enzym ảnh hưởng đến hương vị của thực phẩm.
researchers studied nonenzymatic pathways in metabolism.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các con đường không enzym trong quá trình trao đổi chất.
nonenzymatic reactions can lead to significant changes.
các phản ứng không enzym có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể.
the study focused on nonenzymatic antioxidant activity.
nghiên cứu tập trung vào hoạt tính chống oxy hóa không enzym.
nonenzymatic glycation can affect protein function.
hiện tượng glycation không enzym có thể ảnh hưởng đến chức năng protein.
they measured the rate of nonenzymatic reactions.
họ đã đo tốc độ của các phản ứng không enzym.
nonenzymatic mechanisms play a role in aging.
các cơ chế không enzym đóng vai trò trong quá trình lão hóa.
understanding nonenzymatic processes is crucial for biochemistry.
hiểu các quá trình không enzym rất quan trọng đối với sinh hóa.
nonenzymatic reactions can occur under various conditions.
các phản ứng không enzym có thể xảy ra dưới nhiều điều kiện khác nhau.
nonenzymatic reaction
phản ứng không enzym
nonenzymatic process
quá trình không enzym
nonenzymatic pathway
con đường không enzym
nonenzymatic activity
hoạt tính không enzym
nonenzymatic degradation
sự suy giảm không enzym
nonenzymatic synthesis
synthesis không enzym
nonenzymatic oxidation
sự oxy hóa không enzym
nonenzymatic conversion
sự chuyển đổi không enzym
nonenzymatic inhibition
sự ức chế không enzym
nonenzymatic reaction rate
tốc độ phản ứng không enzym
the reaction occurred through a nonenzymatic process.
phản ứng xảy ra thông qua một quá trình không enzym.
nonenzymatic browning affects the flavor of food.
hiện tượng nâu hóa không enzym ảnh hưởng đến hương vị của thực phẩm.
researchers studied nonenzymatic pathways in metabolism.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các con đường không enzym trong quá trình trao đổi chất.
nonenzymatic reactions can lead to significant changes.
các phản ứng không enzym có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể.
the study focused on nonenzymatic antioxidant activity.
nghiên cứu tập trung vào hoạt tính chống oxy hóa không enzym.
nonenzymatic glycation can affect protein function.
hiện tượng glycation không enzym có thể ảnh hưởng đến chức năng protein.
they measured the rate of nonenzymatic reactions.
họ đã đo tốc độ của các phản ứng không enzym.
nonenzymatic mechanisms play a role in aging.
các cơ chế không enzym đóng vai trò trong quá trình lão hóa.
understanding nonenzymatic processes is crucial for biochemistry.
hiểu các quá trình không enzym rất quan trọng đối với sinh hóa.
nonenzymatic reactions can occur under various conditions.
các phản ứng không enzym có thể xảy ra dưới nhiều điều kiện khác nhau.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now