nonexpert opinion
ý kiến của người không có chuyên môn
nonexpert advice
lời khuyên của người không có chuyên môn
nonexpert analysis
phân tích của người không có chuyên môn
nonexpert perspective
quan điểm của người không có chuyên môn
nonexpert view
ý kiến của người không có chuyên môn
nonexpert feedback
phản hồi của người không có chuyên môn
nonexpert input
đóng góp của người không có chuyên môn
nonexpert audience
khán giả không có chuyên môn
nonexpert knowledge
kiến thức của người không có chuyên môn
nonexpert resources
tài nguyên của người không có chuyên môn
the nonexpert struggled to understand the complex topic.
người không có chuyên môn đã phải vật lộn để hiểu chủ đề phức tạp.
as a nonexpert, i found the instructions confusing.
Với tư cách là một người không có chuyên môn, tôi thấy hướng dẫn gây khó hiểu.
the presentation was aimed at both experts and nonexperts.
Bài thuyết trình hướng đến cả chuyên gia và người không có chuyên môn.
nonexperts often rely on simplified explanations.
Người không có chuyên môn thường dựa vào những giải thích đơn giản.
the nonexpert asked many questions during the seminar.
Người không có chuyên môn đã đặt nhiều câu hỏi trong buổi hội thảo.
it's important to make the content accessible for nonexperts.
Điều quan trọng là phải làm cho nội dung dễ tiếp cận với người không có chuyên môn.
nonexperts can benefit from basic training sessions.
Người không có chuyên môn có thể được hưởng lợi từ các buổi đào tạo cơ bản.
the nonexpert's perspective can provide valuable insights.
Quan điểm của người không có chuyên môn có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị.
nonexperts should not hesitate to seek help.
Người không có chuyên môn không nên ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ.
many nonexperts contribute to discussions in their fields.
Nhiều người không có chuyên môn đóng góp vào các cuộc thảo luận trong lĩnh vực của họ.
nonexpert opinion
ý kiến của người không có chuyên môn
nonexpert advice
lời khuyên của người không có chuyên môn
nonexpert analysis
phân tích của người không có chuyên môn
nonexpert perspective
quan điểm của người không có chuyên môn
nonexpert view
ý kiến của người không có chuyên môn
nonexpert feedback
phản hồi của người không có chuyên môn
nonexpert input
đóng góp của người không có chuyên môn
nonexpert audience
khán giả không có chuyên môn
nonexpert knowledge
kiến thức của người không có chuyên môn
nonexpert resources
tài nguyên của người không có chuyên môn
the nonexpert struggled to understand the complex topic.
người không có chuyên môn đã phải vật lộn để hiểu chủ đề phức tạp.
as a nonexpert, i found the instructions confusing.
Với tư cách là một người không có chuyên môn, tôi thấy hướng dẫn gây khó hiểu.
the presentation was aimed at both experts and nonexperts.
Bài thuyết trình hướng đến cả chuyên gia và người không có chuyên môn.
nonexperts often rely on simplified explanations.
Người không có chuyên môn thường dựa vào những giải thích đơn giản.
the nonexpert asked many questions during the seminar.
Người không có chuyên môn đã đặt nhiều câu hỏi trong buổi hội thảo.
it's important to make the content accessible for nonexperts.
Điều quan trọng là phải làm cho nội dung dễ tiếp cận với người không có chuyên môn.
nonexperts can benefit from basic training sessions.
Người không có chuyên môn có thể được hưởng lợi từ các buổi đào tạo cơ bản.
the nonexpert's perspective can provide valuable insights.
Quan điểm của người không có chuyên môn có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị.
nonexperts should not hesitate to seek help.
Người không có chuyên môn không nên ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ.
many nonexperts contribute to discussions in their fields.
Nhiều người không có chuyên môn đóng góp vào các cuộc thảo luận trong lĩnh vực của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay