nonfarmer

[Mỹ]/nɒnˈfɑːmə/
[Anh]/nɑnˈfɑrmər/

Dịch

adj. không liên quan đến nông nghiệp hoặc trang trại; đề cập đến các sản phẩm phi nông nghiệp

Cụm từ & Cách kết hợp

nonfarmer income

thu nhập phi nông dân

nonfarmer jobs

việc làm phi nông dân

nonfarmer households

hộ gia đình phi nông dân

nonfarmer activities

hoạt động phi nông dân

nonfarmer sector

khu vực phi nông dân

nonfarmer population

dân số phi nông dân

nonfarmer economy

nền kinh tế phi nông dân

nonfarmer labor

lao động phi nông dân

nonfarmer investment

đầu tư phi nông dân

nonfarmer skills

kỹ năng phi nông dân

Câu ví dụ

many nonfarmers are interested in agricultural technology.

Nhiều người không phải nông dân quan tâm đến công nghệ nông nghiệp.

nonfarmers often visit farmers' markets to buy fresh produce.

Người không phải nông dân thường xuyên đến thăm các chợ nông sản để mua thực phẩm tươi sống.

nonfarmers play a crucial role in the rural economy.

Người không phải nông dân đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế nông thôn.

many nonfarmers are unaware of the challenges faced by farmers.

Nhiều người không phải nông dân không nhận thức được những thách thức mà nông dân phải đối mặt.

nonfarmers contribute to local food systems in various ways.

Người không phải nông dân đóng góp vào các hệ thống thực phẩm địa phương theo nhiều cách khác nhau.

some nonfarmers are starting their own urban farms.

Một số người không phải nông dân bắt đầu những trang trại đô thị của riêng họ.

nonfarmers may support agricultural policies through advocacy.

Người không phải nông dân có thể hỗ trợ các chính sách nông nghiệp thông qua việc vận động.

education programs for nonfarmers can promote sustainability.

Các chương trình giáo dục cho người không phải nông dân có thể thúc đẩy tính bền vững.

nonfarmers often engage in community-supported agriculture.

Người không phải nông dân thường xuyên tham gia vào nông nghiệp hỗ trợ cộng đồng.

many nonfarmers are passionate about organic farming practices.

Nhiều người không phải nông dân đam mê các phương pháp canh tác hữu cơ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay