nonliterate

[US]/nɒnˈlɪt.ər.ət/
[UK]/nɑːnˈlɪt.ɚ.ət/

Translation

adj. không thể đọc hoặc viết; thiếu ngôn ngữ viết

Phrases & Collocations

nonliterate population

dân số không biết chữ

nonliterate individuals

các cá nhân không biết chữ

nonliterate communities

các cộng đồng không biết chữ

nonliterate adults

người lớn không biết chữ

nonliterate youth

thanh niên không biết chữ

nonliterate learners

người học không biết chữ

nonliterate groups

các nhóm không biết chữ

nonliterate societies

các xã hội không biết chữ

nonliterate skills

kỹ năng của người không biết chữ

nonliterate status

trạng thái không biết chữ

Example Sentences

many nonliterate individuals struggle to find employment.

Nhiều người không biết chữ gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm.

nonliterate populations often face challenges in accessing healthcare.

Dân số không biết chữ thường gặp phải những thách thức trong việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

education programs aim to reduce the number of nonliterate adults.

Các chương trình giáo dục hướng đến giảm số lượng người lớn không biết chữ.

nonliterate children may have difficulty in school.

Trẻ em không biết chữ có thể gặp khó khăn ở trường.

communities with high nonliterate rates often prioritize literacy initiatives.

Các cộng đồng có tỷ lệ không biết chữ cao thường ưu tiên các sáng kiến về xóa mù chữ.

nonliterate individuals can benefit from visual learning aids.

Những người không biết chữ có thể được hưởng lợi từ các phương tiện hỗ trợ học tập trực quan.

the government is implementing programs to assist nonliterate adults.

Chính phủ đang triển khai các chương trình hỗ trợ người lớn không biết chữ.

nonliterate people may rely on others for information.

Người không biết chữ có thể phải dựa vào người khác để có thông tin.

efforts to eradicate nonliterate populations are ongoing worldwide.

Những nỗ lực nhằm loại bỏ nạn mù chữ trên toàn thế giới vẫn đang được tiếp tục.

nonliterate adults can still contribute to their communities in meaningful ways.

Người lớn không biết chữ vẫn có thể đóng góp cho cộng đồng bằng những cách có ý nghĩa.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now