nonmusical

[US]/[nɒnˈmjuːzɪkəl]/
[UK]/[nɒnˈmjuːzɪkəl]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Không liên quan đến hoặc không liên quan đến âm nhạc; Thiếu năng lực hoặc tài năng âm nhạc.

Phrases & Collocations

nonmusical background

người không có nền tảng âm nhạc

nonmusical aptitude

kỹ năng âm nhạc không

being nonmusical

không có năng khiếu âm nhạc

a nonmusical ear

một tai không nhạy với âm nhạc

nonmusical training

huấn luyện không liên quan đến âm nhạc

completely nonmusical

hoàn toàn không liên quan đến âm nhạc

remained nonmusical

vẫn không có năng khiếu âm nhạc

inherently nonmusical

mang bản chất không liên quan đến âm nhạc

describe as nonmusical

mô tả là không có năng khiếu âm nhạc

nonmusical skills

kỹ năng không liên quan đến âm nhạc

Example Sentences

the event featured nonmusical performances like poetry readings and storytelling.

Chương trình có các màn trình diễn phi âm nhạc như đọc thơ và kể chuyện.

he enjoyed a nonmusical hobby, collecting vintage stamps from around the world.

Anh ấy thích một sở thích phi âm nhạc là sưu tập tem cổ từ khắp nơi trên thế giới.

the film's soundtrack was surprisingly nonmusical, relying heavily on ambient sounds.

Bản nhạc nền của bộ phim bất ngờ là phi âm nhạc, phụ thuộc nhiều vào âm thanh môi trường.

her nonmusical background didn't stop her from excelling in the business world.

Bối cảnh phi âm nhạc của cô ấy không cản trở cô ấy thành công trong thế giới kinh doanh.

the therapy session focused on nonmusical activities to reduce stress and anxiety.

Phiên trị liệu tập trung vào các hoạt động phi âm nhạc để giảm căng thẳng và lo âu.

despite his musical talent, he preferred a nonmusical career in engineering.

Dù có tài năng âm nhạc, anh ấy ưa thích sự nghiệp phi âm nhạc trong kỹ thuật.

the museum exhibit included many nonmusical artifacts from ancient civilizations.

Bảo tàng triển lãm bao gồm nhiều hiện vật phi âm nhạc từ các nền văn minh cổ đại.

the children engaged in nonmusical games during the recess break at school.

Các em học sinh tham gia vào các trò chơi phi âm nhạc trong giờ giải lao ở trường.

the presentation included a variety of nonmusical elements, such as videos and charts.

Bản trình bày bao gồm nhiều yếu tố phi âm nhạc như video và biểu đồ.

the artist explored nonmusical themes in their paintings, focusing on nature and landscapes.

Nghệ sĩ khám phá các chủ đề phi âm nhạc trong tranh của họ, tập trung vào thiên nhiên và phong cảnh.

the team building exercise involved several nonmusical challenges to promote collaboration.

Bài tập xây dựng nhóm liên quan đến nhiều thử thách phi âm nhạc để thúc đẩy sự hợp tác.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now