nonneoplastic

[US]/ˌnɒn.niː.əˈplæs.tɪk/
[UK]/ˌnɑːn.niː.əˈplæstɪk/

Translation

adj. không liên quan đến hoặc đặc trưng bởi khối u mới

Phrases & Collocations

nonneoplastic disease

bệnh không tân sinh

nonneoplastic lesion

khối tổn thương không tân sinh

nonneoplastic growth

sự phát triển không tân sinh

nonneoplastic tissue

mô không tân sinh

nonneoplastic process

quá trình không tân sinh

nonneoplastic condition

tình trạng không tân sinh

nonneoplastic changes

sự thay đổi không tân sinh

nonneoplastic findings

kết quả không tân sinh

nonneoplastic reaction

phản ứng không tân sinh

nonneoplastic cells

tế bào không tân sinh

Example Sentences

nonneoplastic lesions can sometimes mimic cancerous growths.

các tổn thương không ác tính đôi khi có thể bắt chước các khối u ác tính.

doctors often differentiate between neoplastic and nonneoplastic conditions.

các bác sĩ thường phân biệt giữa các tình trạng ác tính và không ác tính.

nonneoplastic changes in tissue can indicate underlying health issues.

những thay đổi không ác tính trong mô có thể cho thấy các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.

research on nonneoplastic diseases is crucial for better treatment options.

nghiên cứu về các bệnh không ác tính rất quan trọng để có được các lựa chọn điều trị tốt hơn.

nonneoplastic growths are generally benign and not life-threatening.

các khối u không ác tính thường là lành tính và không gây nguy hiểm đến tính mạng.

pathologists examine nonneoplastic tissues to rule out cancer.

các nhà bệnh lý học kiểm tra các mô không ác tính để loại trừ khả năng ung thư.

understanding nonneoplastic processes helps in accurate diagnosis.

hiểu các quá trình không ác tính giúp chẩn đoán chính xác hơn.

nonneoplastic inflammation can result from various infections.

viêm không ác tính có thể là kết quả của nhiều bệnh nhiễm trùng khác nhau.

nonneoplastic changes are often reversible with proper treatment.

những thay đổi không ác tính thường có thể đảo ngược với điều trị thích hợp.

clinicians must be aware of nonneoplastic signs during examinations.

các bác sĩ lâm sàng phải nhận thức về các dấu hiệu không ác tính trong quá trình kiểm tra.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now