nonpayers

[Mỹ]/ˌnɒnˈpeɪəz/
[Anh]/ˌnɑːnˈpeɪərz/

Dịch

n. Những người hoặc đối tượng không thanh toán hoặc không trả tiền.

Cụm từ & Cách kết hợp

penalize nonpayers

xử phạt người không trả tiền

target nonpayers

nhắm mục tiêu đến người không trả tiền

surcharge nonpayers

thu phí thêm cho người không trả tiền

track nonpayers

theo dõi người không trả tiền

identify nonpayers

xác định người không trả tiền

punish nonpayers

trừng phạt người không trả tiền

Câu ví dụ

the company is taking legal action against nonpayers who owe thousands in outstanding debts.

Công ty đang tiến hành các hành động pháp lý đối với những người không trả tiền và còn nợ hàng ngàn đô la.

nonpayers will face severe consequences including late fees and service termination.

Những người không trả tiền sẽ phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng, bao gồm phí trễ hạn và chấm dứt dịch vụ.

the government has implemented new policies to crack down on tax nonpayers.

Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới để trấn áp những người không trả thuế.

landlords often struggle with nonpayers who skip rent payments.

Các chủ nhà thường gặp khó khăn với những người không trả tiền thuê nhà.

utility companies must deal with nonpayers to maintain financial stability.

Các công ty tiện ích phải giải quyết với những người không trả tiền để duy trì sự ổn định tài chính.

healthcare providers are frustrated by the increasing number of nonpayers.

Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe thất vọng trước số lượng người không trả tiền ngày càng tăng.

nonpayers of child support can have their wages garnished by court order.

Những người không trả tiền hỗ trợ trẻ em có thể bị khấu trừ lương theo lệnh của tòa án.

the program aims to educate nonpayers about their financial obligations.

Chương trình nhằm mục đích giáo dục những người không trả tiền về các nghĩa vụ tài chính của họ.

credit scores of nonpayers typically suffer significant drops.

Điểm tín dụng của những người không trả tiền thường bị giảm đáng kể.

nonpayers may find it difficult to obtain future loans or credit.

Những người không trả tiền có thể thấy khó khăn trong việc vay hoặc nhận tín dụng trong tương lai.

the city has hired a collection agency to pursue nonpayers of parking tickets.

Thành phố đã thuê một công ty thu hồi nợ để theo đuổi những người không trả tiền vé đỗ xe.

insurance premiums often increase when nonpayers are factored into the risk pool.

Phí bảo hiểm thường tăng khi những người không trả tiền được tính vào nhóm rủi ro.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay