nonproducible

[Mỹ]/ˌnɒnprəˈdjuːsəbl/
[Anh]/ˌnɑːnprəˈduːsəbl/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

nonproducible resource

nonproducible goods

nonproducible output

nonproducible assets

nonproducible content

nonproducible data

nonproducible results

nonproducible materials

nonproducible energy

nonproducible yield

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay