nonprofessionally

[US]/ˌnɒnprəˈfɛʃənəli/
[UK]/ˌnɑːnprəˈfɛʃənəli/

Translation

adv. theo cách không chuyên nghiệp

Phrases & Collocations

nonprofessionally trained

không được đào tạo chuyên nghiệp

nonprofessionally managed

không được quản lý chuyên nghiệp

nonprofessionally done

không được thực hiện một cách chuyên nghiệp

nonprofessionally executed

không được thực hiện chuyên nghiệp

nonprofessionally presented

không được trình bày chuyên nghiệp

nonprofessionally created

không được tạo ra một cách chuyên nghiệp

nonprofessionally advised

không được tư vấn chuyên nghiệp

nonprofessionally reviewed

không được xem xét chuyên nghiệp

nonprofessionally operated

không được vận hành chuyên nghiệp

nonprofessionally written

không được viết chuyên nghiệp

Example Sentences

she approached the project nonprofessionally.

Cô ấy tiếp cận dự án một cách không chuyên nghiệp.

he played the guitar nonprofessionally at local events.

Anh ấy chơi guitar không chuyên nghiệp tại các sự kiện địa phương.

they discussed the issue nonprofessionally during lunch.

Họ thảo luận về vấn đề một cách không chuyên nghiệp trong giờ ăn trưa.

she painted nonprofessionally, but her art was captivating.

Cô ấy vẽ tranh không chuyên nghiệp, nhưng nghệ thuật của cô ấy rất cuốn hút.

he wrote the article nonprofessionally, but it was insightful.

Anh ấy viết bài báo không chuyên nghiệp, nhưng nó rất sâu sắc.

they organized the event nonprofessionally, yet it was a success.

Họ tổ chức sự kiện một cách không chuyên nghiệp, nhưng nó lại thành công.

she danced nonprofessionally but enjoyed every moment.

Cô ấy nhảy không chuyên nghiệp nhưng rất thích mọi khoảnh khắc.

he took photos nonprofessionally, capturing beautiful moments.

Anh ấy chụp ảnh không chuyên nghiệp, ghi lại những khoảnh khắc đẹp.

they debated nonprofessionally, sharing different viewpoints.

Họ tranh luận một cách không chuyên nghiệp, chia sẻ những quan điểm khác nhau.

she baked nonprofessionally, but her cookies were delicious.

Cô ấy làm bánh không chuyên nghiệp, nhưng bánh quy của cô ấy rất ngon.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now