nonprofitability

[Mỹ]/ˌnɒnˌprɒfɪtəˈbɪləti/
[Anh]/ˌnɑːnˌprɑːfɪtəˈbɪləti/

Dịch

n. phẩm chất hoặc trạng thái phi lợi nhuận; sự bất khả năng tạo ra lợi nhuận

Cụm từ & Cách kết hợp

high nonprofitability

ensure nonprofitability

nonprofitability risk

avoid nonprofitability

nonprofitability issue

nonprofitability concern

nonprofitability factor

nonprofitability loss

nonprofitability effect

nonprofitability impact

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay