nonradiographic

[Mỹ]/ˌnɒnˌreɪdiəʊˈɡræfɪk/
[Anh]/ˌnɑːnˌreɪdioʊˈɡræfɪk/

Dịch

adj. Không liên quan hoặc được tạo ra bởi chụp X-quang; không xuất hiện trên hình ảnh X-quang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay