nonregistered user
người dùng chưa đăng ký
nonregistered vehicle
phương tiện chưa đăng ký
nonregistered trademark
nhãn hiệu chưa đăng ký
nonregistered agent
đại lý chưa đăng ký
nonregistered software
phần mềm chưa đăng ký
nonregistered address
địa chỉ chưa đăng ký
nonregistered account
tài khoản chưa đăng ký
nonregistered product
sản phẩm chưa đăng ký
nonregistered service
dịch vụ chưa đăng ký
nonregistered data
dữ liệu chưa đăng ký
the nonregistered vehicle was parked illegally.
xe không đăng ký đã được đậu trái phép.
they discovered a nonregistered account in the system.
họ phát hiện ra một tài khoản không đăng ký trong hệ thống.
nonregistered users have limited access to the website.
người dùng không đăng ký có quyền truy cập hạn chế vào trang web.
the nonregistered trademark caused confusion among consumers.
nhãn hiệu không đăng ký đã gây ra sự nhầm lẫn cho người tiêu dùng.
she was driving a nonregistered motorcycle.
cô ấy đang điều khiển một chiếc xe máy không đăng ký.
nonregistered participants were not allowed to enter the competition.
người tham gia không đăng ký không được phép tham gia cuộc thi.
the company faced penalties for hiring nonregistered workers.
công ty phải đối mặt với các hình phạt vì thuê nhân viên không đăng ký.
he reported a nonregistered business operating in the area.
anh ta báo cáo về một doanh nghiệp không đăng ký hoạt động trong khu vực.
nonregistered software can pose security risks.
phần mềm không đăng ký có thể gây ra rủi ro bảo mật.
the nonregistered domain name was quickly taken by someone else.
tên miền không đăng ký đã nhanh chóng bị một người khác chiếm giữ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay