nonresponse bias
thiên kiến không phản hồi
nonresponse rate
tỷ lệ không phản hồi
nonresponse follow-up
phục hồi sau khi không phản hồi
nonresponse analysis
phân tích không phản hồi
nonresponse survey
khảo sát không phản hồi
nonresponse issue
vấn đề không phản hồi
nonresponse effect
tác động của việc không phản hồi
nonresponse adjustment
điều chỉnh không phản hồi
nonresponse sample
mẫu không phản hồi
nonresponse problem
vấn đề không phản hồi
the survey showed a high rate of nonresponse from participants.
cuộc khảo sát cho thấy tỷ lệ không phản hồi cao từ những người tham gia.
nonresponse bias can affect the validity of research findings.
thiên kiến không phản hồi có thể ảnh hưởng đến tính hợp lệ của các kết quả nghiên cứu.
researchers need to account for nonresponse in their analysis.
các nhà nghiên cứu cần tính đến sự không phản hồi trong phân tích của họ.
nonresponse rates vary significantly across different demographics.
tỷ lệ không phản hồi khác nhau đáng kể giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau.
strategies to reduce nonresponse include follow-up reminders.
các chiến lược để giảm thiểu sự không phản hồi bao gồm các lời nhắc nhở theo dõi.
understanding the reasons for nonresponse can improve future surveys.
hiểu rõ những lý do gây ra sự không phản hồi có thể cải thiện các cuộc khảo sát trong tương lai.
high nonresponse can lead to unrepresentative samples.
sự không phản hồi cao có thể dẫn đến các mẫu không đại diện.
nonresponse is a common challenge in survey research.
sự không phản hồi là một thách thức phổ biến trong nghiên cứu khảo sát.
efforts to minimize nonresponse should be a priority for researchers.
các nỗ lực để giảm thiểu sự không phản hồi nên là ưu tiên của các nhà nghiên cứu.
nonresponse can skew the results of a study significantly.
sự không phản hồi có thể làm sai lệch kết quả của một nghiên cứu đáng kể.
nonresponse bias
thiên kiến không phản hồi
nonresponse rate
tỷ lệ không phản hồi
nonresponse follow-up
phục hồi sau khi không phản hồi
nonresponse analysis
phân tích không phản hồi
nonresponse survey
khảo sát không phản hồi
nonresponse issue
vấn đề không phản hồi
nonresponse effect
tác động của việc không phản hồi
nonresponse adjustment
điều chỉnh không phản hồi
nonresponse sample
mẫu không phản hồi
nonresponse problem
vấn đề không phản hồi
the survey showed a high rate of nonresponse from participants.
cuộc khảo sát cho thấy tỷ lệ không phản hồi cao từ những người tham gia.
nonresponse bias can affect the validity of research findings.
thiên kiến không phản hồi có thể ảnh hưởng đến tính hợp lệ của các kết quả nghiên cứu.
researchers need to account for nonresponse in their analysis.
các nhà nghiên cứu cần tính đến sự không phản hồi trong phân tích của họ.
nonresponse rates vary significantly across different demographics.
tỷ lệ không phản hồi khác nhau đáng kể giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau.
strategies to reduce nonresponse include follow-up reminders.
các chiến lược để giảm thiểu sự không phản hồi bao gồm các lời nhắc nhở theo dõi.
understanding the reasons for nonresponse can improve future surveys.
hiểu rõ những lý do gây ra sự không phản hồi có thể cải thiện các cuộc khảo sát trong tương lai.
high nonresponse can lead to unrepresentative samples.
sự không phản hồi cao có thể dẫn đến các mẫu không đại diện.
nonresponse is a common challenge in survey research.
sự không phản hồi là một thách thức phổ biến trong nghiên cứu khảo sát.
efforts to minimize nonresponse should be a priority for researchers.
các nỗ lực để giảm thiểu sự không phản hồi nên là ưu tiên của các nhà nghiên cứu.
nonresponse can skew the results of a study significantly.
sự không phản hồi có thể làm sai lệch kết quả của một nghiên cứu đáng kể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay