nonscientist

[Mỹ]/nɒn.saɪˈentɪst/
[Anh]/nɑːn.saɪˈentɪst/

Dịch

n. Một người không phải là nhà khoa học
Các dạng của từ
số nhiềunonscientists

Câu ví dụ

nonscientists often struggle to understand complex scientific terminology.

Người không phải là nhà khoa học thường gặp khó khăn trong việc hiểu các thuật ngữ khoa học phức tạp.

the lecture was designed to be accessible to nonscientists.

Bài giảng được thiết kế để dễ tiếp cận đối với người không phải là nhà khoa học.

many nonscientists are curious about recent scientific discoveries.

Rất nhiều người không phải là nhà khoa học tò mò về những khám phá khoa học gần đây.

scientists should communicate their findings in ways nonscientists can comprehend.

Nhà khoa học nên truyền đạt kết quả của họ theo cách mà người không phải là nhà khoa học có thể hiểu được.

nonscientists can still contribute valuable insights to research projects.

Người không phải là nhà khoa học vẫn có thể đóng góp những hiểu biết quý giá cho các dự án nghiên cứu.

the book explains quantum physics for nonscientists.

Cuốn sách này giải thích vật lý lượng tử dành cho người không phải là nhà khoa học.

some nonscientists are skeptical about climate change data.

Một số người không phải là nhà khoa học hoài nghi về dữ liệu biến đổi khí hậu.

nonscientists may have different perspectives on ethical issues in science.

Người không phải là nhà khoa học có thể có những góc nhìn khác nhau về các vấn đề đạo đức trong khoa học.

public understanding of science initiatives target nonscientists.

Các sáng kiến nâng cao nhận thức khoa học của công chúng nhắm đến người không phải là nhà khoa học.

nonscientists benefit from science communication efforts.

Người không phải là nhà khoa học có lợi từ các nỗ lực truyền thông khoa học.

the documentary makes complex topics interesting for nonscientists.

Phim tài liệu này làm cho các chủ đề phức tạp trở nên thú vị đối với người không phải là nhà khoa học.

nonscientists often have practical knowledge that scientists lack.

Người không phải là nhà khoa học thường có kiến thức thực tiễn mà các nhà khoa học thiếu.

scientists need to bridge the gap between experts and nonscientists.

Nhà khoa học cần phải thu hẹp khoảng cách giữa các chuyên gia và người không phải là nhà khoa học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay