a nonsensical jumble of words.
một mớ những từ vô nghĩa.
the perversion of the language with nonsensical isioms.
sự bóp méo ngôn ngữ với những thành ngữ vô nghĩa.
I have mentioned all this in terms of its roots, to demythologise the absolute nonsensical myth of it being a 2000 year old Sufi system.
Tôi đã đề cập đến tất cả những điều này về nguồn gốc của nó, để phá bỏ cái gọi là huyền thoại vô nghĩa về việc nó là một hệ thống Sufi có từ 2000 năm.
The nonsensical behavior of the children made the teacher frustrated.
Hành vi vô nghĩa của bọn trẻ khiến giáo viên thất vọng.
She couldn't stand his nonsensical jokes anymore.
Cô ấy không thể chịu đựng thêm những câu đùa vô nghĩa của anh ấy nữa.
The movie was filled with nonsensical dialogue.
Bộ phim tràn ngập những đoạn hội thoại vô nghĩa.
His explanation was so nonsensical that no one believed him.
Giải thích của anh ấy vô nghĩa đến mức không ai tin anh ấy.
The nonsensical decision led to disastrous consequences.
Quyết định vô nghĩa đó dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
Ignoring the facts and making nonsensical arguments will not help your case.
Bỏ qua sự thật và đưa ra những lập luận vô nghĩa sẽ không giúp ích cho trường hợp của bạn.
She laughed at his nonsensical excuse for being late.
Cô ấy cười nhạo cái lý do vô nghĩa của anh ấy để biện minh cho việc đi muộn.
The nonsensical plot of the novel confused many readers.
Mạch truyện vô nghĩa của cuốn tiểu thuyết đã khiến nhiều độc giả bối rối.
He always comes up with the most nonsensical ideas.
Anh ấy luôn đưa ra những ý tưởng vô nghĩa nhất.
The nonsensical rumors spread quickly through the town.
Những tin đồn vô nghĩa lan nhanh chóng trong thị trấn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay