nonseptic wound
Chấn thương không nhiễm trùng
being nonseptic
trạng thái không nhiễm trùng
ensure nonseptic
đảm bảo không nhiễm trùng
nonseptic condition
trạng thái không nhiễm trùng
remained nonseptic
vẫn không nhiễm trùng
nonseptic site
vị trí không nhiễm trùng
keep nonseptic
giữ không nhiễm trùng
initially nonseptic
ban đầu không nhiễm trùng
nonseptic status
trạng thái không nhiễm trùng
become nonseptic
trở thành không nhiễm trùng
the nonseptic water source is crucial for the village's health.
Nguồn nước không nhiễm trùng là rất quan trọng đối với sức khỏe của làng.
maintaining a nonseptic environment is key in the laboratory.
Duy trì môi trường không nhiễm trùng là rất quan trọng trong phòng thí nghiệm.
we need to ensure the storage containers are completely nonseptic.
Chúng ta cần đảm bảo các container lưu trữ hoàn toàn không nhiễm trùng.
the nonseptic conditions helped prevent any infections in the patients.
Các điều kiện không nhiễm trùng đã giúp ngăn ngừa mọi nhiễm trùng ở bệnh nhân.
regular cleaning maintains a consistently nonseptic surgical area.
Vệ sinh thường xuyên giúp duy trì khu vực phẫu thuật không nhiễm trùng một cách liên tục.
the food processing plant prioritizes nonseptic production lines.
Nhà máy chế biến thực phẩm ưu tiên các dây chuyền sản xuất không nhiễm trùng.
a nonseptic environment is essential for cell culture experiments.
Một môi trường không nhiễm trùng là cần thiết cho các thí nghiệm nuôi cấy tế bào.
the hospital staff follows strict protocols to maintain a nonseptic setting.
Nhân viên bệnh viện tuân thủ các quy trình nghiêm ngặt để duy trì môi trường không nhiễm trùng.
the nonseptic packaging protects the medication from contamination.
Đóng gói không nhiễm trùng giúp bảo vệ thuốc khỏi nhiễm bẩn.
testing for nonseptic status is a standard procedure in the brewery.
Kiểm tra trạng thái không nhiễm trùng là quy trình tiêu chuẩn trong nhà máy bia.
the research team strives for a completely nonseptic testing area.
Đội ngũ nghiên cứu nỗ lực đạt được khu vực kiểm tra hoàn toàn không nhiễm trùng.
nonseptic wound
Chấn thương không nhiễm trùng
being nonseptic
trạng thái không nhiễm trùng
ensure nonseptic
đảm bảo không nhiễm trùng
nonseptic condition
trạng thái không nhiễm trùng
remained nonseptic
vẫn không nhiễm trùng
nonseptic site
vị trí không nhiễm trùng
keep nonseptic
giữ không nhiễm trùng
initially nonseptic
ban đầu không nhiễm trùng
nonseptic status
trạng thái không nhiễm trùng
become nonseptic
trở thành không nhiễm trùng
the nonseptic water source is crucial for the village's health.
Nguồn nước không nhiễm trùng là rất quan trọng đối với sức khỏe của làng.
maintaining a nonseptic environment is key in the laboratory.
Duy trì môi trường không nhiễm trùng là rất quan trọng trong phòng thí nghiệm.
we need to ensure the storage containers are completely nonseptic.
Chúng ta cần đảm bảo các container lưu trữ hoàn toàn không nhiễm trùng.
the nonseptic conditions helped prevent any infections in the patients.
Các điều kiện không nhiễm trùng đã giúp ngăn ngừa mọi nhiễm trùng ở bệnh nhân.
regular cleaning maintains a consistently nonseptic surgical area.
Vệ sinh thường xuyên giúp duy trì khu vực phẫu thuật không nhiễm trùng một cách liên tục.
the food processing plant prioritizes nonseptic production lines.
Nhà máy chế biến thực phẩm ưu tiên các dây chuyền sản xuất không nhiễm trùng.
a nonseptic environment is essential for cell culture experiments.
Một môi trường không nhiễm trùng là cần thiết cho các thí nghiệm nuôi cấy tế bào.
the hospital staff follows strict protocols to maintain a nonseptic setting.
Nhân viên bệnh viện tuân thủ các quy trình nghiêm ngặt để duy trì môi trường không nhiễm trùng.
the nonseptic packaging protects the medication from contamination.
Đóng gói không nhiễm trùng giúp bảo vệ thuốc khỏi nhiễm bẩn.
testing for nonseptic status is a standard procedure in the brewery.
Kiểm tra trạng thái không nhiễm trùng là quy trình tiêu chuẩn trong nhà máy bia.
the research team strives for a completely nonseptic testing area.
Đội ngũ nghiên cứu nỗ lực đạt được khu vực kiểm tra hoàn toàn không nhiễm trùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay