nonsmokers

[US]/ˈnɒnˈsməʊkəz/
[UK]/ˈnɑnˈsmoʊkərz/
Frequency: Very High

Translation

n. những người không hút thuốc; khu vực hoặc ngăn không có khói thuốc

Phrases & Collocations

nonsmokers only

chỉ dành cho người không hút thuốc

nonsmokers welcome

chào mừng người không hút thuốc

nonsmokers area

khu vực dành cho người không hút thuốc

nonsmokers lounge

phòng chờ dành cho người không hút thuốc

nonsmokers policy

chính sách dành cho người không hút thuốc

nonsmokers section

khu vực người không hút thuốc

nonsmokers rights

quyền lợi của người không hút thuốc

nonsmokers choice

sự lựa chọn của người không hút thuốc

nonsmokers club

câu lạc bộ người không hút thuốc

nonsmokers event

sự kiện dành cho người không hút thuốc

Example Sentences

nonsmokers often prefer restaurants with designated areas.

Người không hút thuốc thường thích các nhà hàng có khu vực được chỉ định.

many hotels offer rooms specifically for nonsmokers.

Nhiều khách sạn cung cấp các phòng dành riêng cho người không hút thuốc.

nonsmokers may experience fewer health issues.

Người không hút thuốc có thể ít gặp các vấn đề sức khỏe hơn.

it is common for nonsmokers to avoid social gatherings where smoking is allowed.

Thường thấy người không hút thuốc tránh các buổi tụ họp xã hội nơi có cho phép hút thuốc.

nonsmokers have the right to enjoy clean air in public spaces.

Người không hút thuốc có quyền tận hưởng không khí sạch trong không gian công cộng.

many cities have laws protecting nonsmokers from secondhand smoke.

Nhiều thành phố có luật bảo vệ người không hút thuốc khỏi khói thuốc thụ động.

nonsmokers often advocate for smoke-free environments.

Người không hút thuốc thường ủng hộ các môi trường không có thuốc lá.

some organizations provide support for nonsmokers trying to stay smoke-free.

Một số tổ chức cung cấp hỗ trợ cho người không hút thuốc đang cố gắng giữ cho không có thuốc lá.

nonsmokers can benefit from health programs that promote a smoke-free lifestyle.

Người không hút thuốc có thể được hưởng lợi từ các chương trình sức khỏe thúc đẩy lối sống không hút thuốc.

in many workplaces, nonsmokers are given preference for certain benefits.

Ở nhiều nơi làm việc, người không hút thuốc được ưu tiên cho một số lợi ích nhất định.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now