nonstinging

[Mỹ]/[ˌnɒnˈstɪŋɪŋ]/
[Anh]/[ˌnɑːnˈstɪŋɪŋ]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

nonstinging bee

nonstinging insect

nonstinging jellyfish

nonstinging type

nonstinging species

nonstinging wasp

nonstinging variety

nonstinging animal

nonstinging form

nonstinging creature

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay