nonurgent matter
Vấn đề không khẩn cấp
nonurgent matters
Các vấn đề không khẩn cấp
nonurgent issue
Vấn đề không khẩn cấp
nonurgent issues
Các vấn đề không khẩn cấp
nonurgent request
Yêu cầu không khẩn cấp
nonurgent task
Nhiệm vụ không khẩn cấp
nonurgent message
Tin nhắn không khẩn cấp
nonurgent call
Gọi không khẩn cấp
nonurgent problem
Vấn đề không khẩn cấp
nonurgent situation
Tình huống không khẩn cấp
please hold all nonurgent calls until the meeting has finished.
Vui lòng giữ mọi cuộc gọi không khẩn cấp cho đến khi cuộc họp kết thúc.
the doctor advised him to go to the emergency room for nonurgent care.
Bác sĩ đã khuyên anh ấy đến phòng cấp cứu để được chăm sóc không khẩn cấp.
all nonurgent staff were sent home early due to the severe weather warning.
Tất cả nhân viên không khẩn cấp đã được cho về nhà sớm do cảnh báo thời tiết nghiêm trọng.
the it department requested that we submit nonurgent tickets through the portal.
Bộ phận IT yêu cầu chúng tôi gửi các vé không khẩn cấp thông qua cổng thông tin.
we decided to schedule the nonurgent maintenance for next weekend.
Chúng tôi đã quyết định lên lịch bảo trì không khẩn cấp cho cuối tuần tới.
police are focusing resources on violent crime, delaying nonurgent investigations.
Cảnh sát đang tập trung nguồn lực vào tội phạm bạo lực, làm chậm các cuộc điều tra không khẩn cấp.
the email clearly stated that the request was nonurgent and could wait.
Email đã rõ ràng nêu ra rằng yêu cầu này không khẩn cấp và có thể chờ.
the new software update fixed several nonurgent bugs in the system.
Cập nhật phần mềm mới đã sửa chữa một số lỗi không khẩn cấp trong hệ thống.
for nonurgent inquiries, please fill out the contact form on our website.
Đối với các câu hỏi không khẩn cấp, vui lòng điền vào biểu mẫu liên hệ trên trang web của chúng tôi.
the city council voted to suspend nonurgent construction projects temporarily.
Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu để tạm dừng các dự án xây dựng không khẩn cấp.
his nonurgent appointment with the specialist is scheduled for next month.
Lịch hẹn không khẩn cấp của anh ấy với chuyên gia đã được lên kế hoạch cho tháng tới.
nonurgent matter
Vấn đề không khẩn cấp
nonurgent matters
Các vấn đề không khẩn cấp
nonurgent issue
Vấn đề không khẩn cấp
nonurgent issues
Các vấn đề không khẩn cấp
nonurgent request
Yêu cầu không khẩn cấp
nonurgent task
Nhiệm vụ không khẩn cấp
nonurgent message
Tin nhắn không khẩn cấp
nonurgent call
Gọi không khẩn cấp
nonurgent problem
Vấn đề không khẩn cấp
nonurgent situation
Tình huống không khẩn cấp
please hold all nonurgent calls until the meeting has finished.
Vui lòng giữ mọi cuộc gọi không khẩn cấp cho đến khi cuộc họp kết thúc.
the doctor advised him to go to the emergency room for nonurgent care.
Bác sĩ đã khuyên anh ấy đến phòng cấp cứu để được chăm sóc không khẩn cấp.
all nonurgent staff were sent home early due to the severe weather warning.
Tất cả nhân viên không khẩn cấp đã được cho về nhà sớm do cảnh báo thời tiết nghiêm trọng.
the it department requested that we submit nonurgent tickets through the portal.
Bộ phận IT yêu cầu chúng tôi gửi các vé không khẩn cấp thông qua cổng thông tin.
we decided to schedule the nonurgent maintenance for next weekend.
Chúng tôi đã quyết định lên lịch bảo trì không khẩn cấp cho cuối tuần tới.
police are focusing resources on violent crime, delaying nonurgent investigations.
Cảnh sát đang tập trung nguồn lực vào tội phạm bạo lực, làm chậm các cuộc điều tra không khẩn cấp.
the email clearly stated that the request was nonurgent and could wait.
Email đã rõ ràng nêu ra rằng yêu cầu này không khẩn cấp và có thể chờ.
the new software update fixed several nonurgent bugs in the system.
Cập nhật phần mềm mới đã sửa chữa một số lỗi không khẩn cấp trong hệ thống.
for nonurgent inquiries, please fill out the contact form on our website.
Đối với các câu hỏi không khẩn cấp, vui lòng điền vào biểu mẫu liên hệ trên trang web của chúng tôi.
the city council voted to suspend nonurgent construction projects temporarily.
Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu để tạm dừng các dự án xây dựng không khẩn cấp.
his nonurgent appointment with the specialist is scheduled for next month.
Lịch hẹn không khẩn cấp của anh ấy với chuyên gia đã được lên kế hoạch cho tháng tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay