nonvocal cues
tín hiệu phi ngôn ngữ
nonvocal signals
tín hiệu phi ngôn ngữ
nonvocal communication
giao tiếp phi ngôn ngữ
nonvocal expression
biểu đạt phi ngôn ngữ
nonvocal behavior
hành vi phi ngôn ngữ
nonvocal gestures
ngôn ngữ cơ thể phi ngôn ngữ
nonvocal feedback
phản hồi phi ngôn ngữ
nonvocal response
phản ứng phi ngôn ngữ
nonvocal interaction
tương tác phi ngôn ngữ
nonvocal understanding
hiểu biết phi ngôn ngữ
the therapist noted his nonvocal communication during the session.
Nhà trị liệu đã lưu ý về giao tiếp phi ngôn ngữ của anh ấy trong suốt buổi trị liệu.
the actor delivered a nonvocal performance that relied on gestures and timing.
Diễn viên đã thể hiện một màn trình diễn phi ngôn ngữ dựa trên cử chỉ và thời điểm.
she uses nonvocal cues to signal agreement in meetings.
Cô ấy sử dụng các tín hiệu phi ngôn ngữ để báo hiệu sự đồng ý trong các cuộc họp.
the team practiced nonvocal signals for use in noisy environments.
Đội đã thực hành các tín hiệu phi ngôn ngữ để sử dụng trong môi trường ồn ào.
his nonvocal response was a nod and a brief smile.
Phản hồi phi ngôn ngữ của anh ấy là một cái gật đầu và một nụ cười thoáng qua.
the instructor emphasized nonvocal feedback like eye contact and posture.
Giảng viên nhấn mạnh phản hồi phi ngôn ngữ như giao tiếp bằng mắt và tư thế.
the baby showed nonvocal distress by rubbing her eyes and crying softly.
Em bé thể hiện sự khó chịu phi ngôn ngữ bằng cách xoa mắt và khóc nhẹ.
the witness gave a nonvocal indication that he recognized the suspect.
Nhân chứng đưa ra một dấu hiệu phi ngôn ngữ cho thấy anh ấy nhận ra nghi phạm.
they agreed on a nonvocal code for emergencies.
Họ đã đồng ý về một mã phi ngôn ngữ cho trường hợp khẩn cấp.
the director asked for more nonvocal expression to strengthen the scene.
Đạo diễn yêu cầu thêm biểu cảm phi ngôn ngữ để tăng cường cảnh quay.
her nonvocal reactions revealed discomfort despite her calm words.
Những phản ứng phi ngôn ngữ của cô ấy cho thấy sự khó chịu mặc dù những lời bình tĩnh của cô ấy.
the coach relied on nonvocal prompts from the sidelines.
Huấn luyện viên dựa vào các gợi ý phi ngôn ngữ từ đường biên.
nonvocal cues
tín hiệu phi ngôn ngữ
nonvocal signals
tín hiệu phi ngôn ngữ
nonvocal communication
giao tiếp phi ngôn ngữ
nonvocal expression
biểu đạt phi ngôn ngữ
nonvocal behavior
hành vi phi ngôn ngữ
nonvocal gestures
ngôn ngữ cơ thể phi ngôn ngữ
nonvocal feedback
phản hồi phi ngôn ngữ
nonvocal response
phản ứng phi ngôn ngữ
nonvocal interaction
tương tác phi ngôn ngữ
nonvocal understanding
hiểu biết phi ngôn ngữ
the therapist noted his nonvocal communication during the session.
Nhà trị liệu đã lưu ý về giao tiếp phi ngôn ngữ của anh ấy trong suốt buổi trị liệu.
the actor delivered a nonvocal performance that relied on gestures and timing.
Diễn viên đã thể hiện một màn trình diễn phi ngôn ngữ dựa trên cử chỉ và thời điểm.
she uses nonvocal cues to signal agreement in meetings.
Cô ấy sử dụng các tín hiệu phi ngôn ngữ để báo hiệu sự đồng ý trong các cuộc họp.
the team practiced nonvocal signals for use in noisy environments.
Đội đã thực hành các tín hiệu phi ngôn ngữ để sử dụng trong môi trường ồn ào.
his nonvocal response was a nod and a brief smile.
Phản hồi phi ngôn ngữ của anh ấy là một cái gật đầu và một nụ cười thoáng qua.
the instructor emphasized nonvocal feedback like eye contact and posture.
Giảng viên nhấn mạnh phản hồi phi ngôn ngữ như giao tiếp bằng mắt và tư thế.
the baby showed nonvocal distress by rubbing her eyes and crying softly.
Em bé thể hiện sự khó chịu phi ngôn ngữ bằng cách xoa mắt và khóc nhẹ.
the witness gave a nonvocal indication that he recognized the suspect.
Nhân chứng đưa ra một dấu hiệu phi ngôn ngữ cho thấy anh ấy nhận ra nghi phạm.
they agreed on a nonvocal code for emergencies.
Họ đã đồng ý về một mã phi ngôn ngữ cho trường hợp khẩn cấp.
the director asked for more nonvocal expression to strengthen the scene.
Đạo diễn yêu cầu thêm biểu cảm phi ngôn ngữ để tăng cường cảnh quay.
her nonvocal reactions revealed discomfort despite her calm words.
Những phản ứng phi ngôn ngữ của cô ấy cho thấy sự khó chịu mặc dù những lời bình tĩnh của cô ấy.
the coach relied on nonvocal prompts from the sidelines.
Huấn luyện viên dựa vào các gợi ý phi ngôn ngữ từ đường biên.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now