nonwetting surface
bề mặt không thấm nước
nonwetting material
vật liệu không thấm nước
nonwetting coating
lớp phủ không thấm nước
nonwetting agent
chất không thấm nước
nonwetting property
tính chất không thấm nước
nonwetting fluid
chất lỏng không thấm nước
nonwetting behavior
hành vi không thấm nước
nonwetting phase
giai đoạn không thấm nước
nonwetting interface
giao diện không thấm nước
nonwetting zone
vùng không thấm nước
the nonwetting property of the surface prevents water from spreading.
tính chất không thấm nước của bề mặt ngăn nước lan rộng.
researchers are studying nonwetting materials for use in coatings.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các vật liệu không thấm nước để sử dụng trong lớp phủ.
nonwetting surfaces can improve the efficiency of certain processes.
các bề mặt không thấm nước có thể cải thiện hiệu quả của một số quy trình nhất định.
in nature, some plants exhibit nonwetting characteristics to repel water.
ở tự nhiên, một số loài thực vật có đặc tính không thấm nước để đẩy lùi nước.
nonwetting fabrics are ideal for outdoor gear.
vải không thấm nước rất lý tưởng cho đồ dùng ngoài trời.
the nonwetting effect can lead to self-cleaning surfaces.
hiệu ứng không thấm nước có thể dẫn đến bề mặt tự làm sạch.
developing nonwetting technologies is crucial for various industries.
phát triển các công nghệ không thấm nước là rất quan trọng đối với nhiều ngành công nghiệp.
nonwetting agents are added to improve product performance.
các chất không thấm nước được thêm vào để cải thiện hiệu suất sản phẩm.
the nonwetting behavior of the liquid was surprising to the scientists.
hành vi không thấm nước của chất lỏng khiến các nhà khoa học ngạc nhiên.
nonwetting properties are essential for certain laboratory applications.
các tính chất không thấm nước rất quan trọng đối với một số ứng dụng phòng thí nghiệm nhất định.
nonwetting surface
bề mặt không thấm nước
nonwetting material
vật liệu không thấm nước
nonwetting coating
lớp phủ không thấm nước
nonwetting agent
chất không thấm nước
nonwetting property
tính chất không thấm nước
nonwetting fluid
chất lỏng không thấm nước
nonwetting behavior
hành vi không thấm nước
nonwetting phase
giai đoạn không thấm nước
nonwetting interface
giao diện không thấm nước
nonwetting zone
vùng không thấm nước
the nonwetting property of the surface prevents water from spreading.
tính chất không thấm nước của bề mặt ngăn nước lan rộng.
researchers are studying nonwetting materials for use in coatings.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các vật liệu không thấm nước để sử dụng trong lớp phủ.
nonwetting surfaces can improve the efficiency of certain processes.
các bề mặt không thấm nước có thể cải thiện hiệu quả của một số quy trình nhất định.
in nature, some plants exhibit nonwetting characteristics to repel water.
ở tự nhiên, một số loài thực vật có đặc tính không thấm nước để đẩy lùi nước.
nonwetting fabrics are ideal for outdoor gear.
vải không thấm nước rất lý tưởng cho đồ dùng ngoài trời.
the nonwetting effect can lead to self-cleaning surfaces.
hiệu ứng không thấm nước có thể dẫn đến bề mặt tự làm sạch.
developing nonwetting technologies is crucial for various industries.
phát triển các công nghệ không thấm nước là rất quan trọng đối với nhiều ngành công nghiệp.
nonwetting agents are added to improve product performance.
các chất không thấm nước được thêm vào để cải thiện hiệu suất sản phẩm.
the nonwetting behavior of the liquid was surprising to the scientists.
hành vi không thấm nước của chất lỏng khiến các nhà khoa học ngạc nhiên.
nonwetting properties are essential for certain laboratory applications.
các tính chất không thấm nước rất quan trọng đối với một số ứng dụng phòng thí nghiệm nhất định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay