nonwords

[Mỹ]/ˈnɒnˌwɜːd/
[Anh]/ˈnɑnˌwɜrd/

Dịch

n. Một từ không được công nhận hoặc ghi lại.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonword test

thử nghiệm từ vô nghĩa

nonword stimuli

kích thích từ vô nghĩa

nonword recognition

nhận biết từ vô nghĩa

nonword list

danh sách từ vô nghĩa

nonword generation

tạo từ vô nghĩa

nonword effect

hiệu ứng từ vô nghĩa

nonword processing

xử lý từ vô nghĩa

nonword repetition

lặp lại từ vô nghĩa

nonword comprehension

hiểu từ vô nghĩa

nonword production

sản xuất từ vô nghĩa

Câu ví dụ

the word 'nonword' is often used in linguistics.

từ 'nonword' thường được sử dụng trong ngôn ngữ học.

in some games, creating a nonword can be a strategy.

trong một số trò chơi, việc tạo ra một nonword có thể là một chiến lược.

children sometimes invent nonwords during play.

trẻ em đôi khi tự chế ra nonword trong khi chơi.

nonwords can help test language processing skills.

nonword có thể giúp kiểm tra các kỹ năng xử lý ngôn ngữ.

some poets use nonwords to create unique sounds.

một số nhà thơ sử dụng nonword để tạo ra những âm thanh độc đáo.

nonwords are often used in psychological experiments.

nonword thường được sử dụng trong các thí nghiệm tâm lý.

the concept of a nonword is important in phonetics.

khái niệm nonword rất quan trọng trong âm học.

teachers may ask students to identify nonwords in a text.

giáo viên có thể yêu cầu học sinh xác định nonword trong một văn bản.

creating a nonword can be a fun linguistic exercise.

việc tạo ra một nonword có thể là một bài tập ngôn ngữ học thú vị.

some languages have more nonwords than others.

một số ngôn ngữ có nhiều nonword hơn những ngôn ngữ khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay