noontides glow
thủy triều trưa tỏa sáng
noontides calm
thủy triều trưa bình tĩnh
noontides warmth
thủy triều trưa ấm áp
noontides beauty
thủy triều trưa xinh đẹp
noontides breeze
thủy triều trưa gió nhẹ
noontides light
thủy triều trưa ánh sáng
noontides peace
thủy triều trưa bình yên
noontides silence
thủy triều trưa im lặng
noontides shade
thủy triều trưa bóng râm
noontides sky
thủy triều trưa bầu trời
during the noontides, the sun shines the brightest.
trong khoảng thời gian giữa trưa, mặt trời chiếu sáng rực rỡ nhất.
we often take walks in the park at noontides.
chúng tôi thường đi dạo trong công viên vào giữa trưa.
noontides are perfect for a refreshing lunch break.
giữa trưa là thời điểm hoàn hảo để nghỉ trưa thư giãn.
the noontides brought a sense of calm to the busy day.
giữa trưa mang lại cảm giác bình tĩnh cho một ngày bận rộn.
children love to play outside during the noontides.
trẻ em thích chơi bên ngoài vào giữa trưa.
birds chirp happily during the warm noontides.
chim hót véo véo vui vẻ trong những khoảng thời gian giữa trưa ấm áp.
farmers often rest under trees during noontides.
những người nông dân thường nghỉ ngơi dưới bóng cây vào giữa trưa.
noontides are great for catching up with friends.
giữa trưa rất tốt để gặp gỡ bạn bè.
the city can be quite hot during the noontides.
thành phố có thể khá nóng vào giữa trưa.
she enjoys reading a book during the peaceful noontides.
cô ấy thích đọc sách vào giữa trưa yên bình.
noontides glow
thủy triều trưa tỏa sáng
noontides calm
thủy triều trưa bình tĩnh
noontides warmth
thủy triều trưa ấm áp
noontides beauty
thủy triều trưa xinh đẹp
noontides breeze
thủy triều trưa gió nhẹ
noontides light
thủy triều trưa ánh sáng
noontides peace
thủy triều trưa bình yên
noontides silence
thủy triều trưa im lặng
noontides shade
thủy triều trưa bóng râm
noontides sky
thủy triều trưa bầu trời
during the noontides, the sun shines the brightest.
trong khoảng thời gian giữa trưa, mặt trời chiếu sáng rực rỡ nhất.
we often take walks in the park at noontides.
chúng tôi thường đi dạo trong công viên vào giữa trưa.
noontides are perfect for a refreshing lunch break.
giữa trưa là thời điểm hoàn hảo để nghỉ trưa thư giãn.
the noontides brought a sense of calm to the busy day.
giữa trưa mang lại cảm giác bình tĩnh cho một ngày bận rộn.
children love to play outside during the noontides.
trẻ em thích chơi bên ngoài vào giữa trưa.
birds chirp happily during the warm noontides.
chim hót véo véo vui vẻ trong những khoảng thời gian giữa trưa ấm áp.
farmers often rest under trees during noontides.
những người nông dân thường nghỉ ngơi dưới bóng cây vào giữa trưa.
noontides are great for catching up with friends.
giữa trưa rất tốt để gặp gỡ bạn bè.
the city can be quite hot during the noontides.
thành phố có thể khá nóng vào giữa trưa.
she enjoys reading a book during the peaceful noontides.
cô ấy thích đọc sách vào giữa trưa yên bình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay