normocyte

[Mỹ]/ˈnɔːməʊsaɪt/
[Anh]/ˈnɔːrmoʊsaɪt/

Dịch

n.hồng cầu bình thường

Cụm từ & Cách kết hợp

normocyte count

tỷ lệ tế bào bình thường

normocyte level

mức tế bào bình thường

normocyte production

sản xuất tế bào bình thường

normocyte size

kích thước tế bào bình thường

normocyte morphology

hình thái tế bào bình thường

normocyte function

chức năng tế bào bình thường

normocyte percentage

tỷ lệ phần trăm tế bào bình thường

normocyte ratio

tỷ lệ tế bào bình thường

normocyte analysis

phân tích tế bào bình thường

normocyte distribution

phân bố tế bào bình thường

Câu ví dụ

normocytes are typically found in healthy individuals.

bạch cầu hình thường thường được tìm thấy ở những người khỏe mạnh.

in a blood test, the presence of normocytes indicates normal erythropoiesis.

trong xét nghiệm máu, sự hiện diện của bạch cầu hình thường cho thấy sự tạo hồng cầu bình thường.

doctors often look for normocytes when diagnosing anemia.

các bác sĩ thường tìm kiếm bạch cầu hình thường khi chẩn đoán thiếu máu.

the ratio of normocytes to other cell types can reveal important health information.

tỷ lệ giữa bạch cầu hình thường với các loại tế bào khác có thể tiết lộ thông tin sức khỏe quan trọng.

abnormal levels of normocytes can suggest underlying health issues.

mức độ bạch cầu hình thường bất thường có thể cho thấy các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.

normocytes play a crucial role in maintaining oxygen transport in the body.

bạch cầu hình thường đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì vận chuyển oxy trong cơ thể.

researchers study normocytes to understand various blood disorders.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu bạch cầu hình thường để hiểu rõ hơn về các rối loạn máu khác nhau.

elevated normocyte counts can indicate a response to treatment.

nồng độ bạch cầu hình thường cao có thể cho thấy phản ứng với điều trị.

in healthy individuals, normocytes are usually well-regulated.

ở những người khỏe mạnh, bạch cầu hình thường thường được điều hòa tốt.

monitoring normocyte levels is essential for patients with chronic illnesses.

việc theo dõi mức độ bạch cầu hình thường là điều cần thiết đối với bệnh nhân mắc bệnh mãn tính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay