normospermic

[Mỹ]//ˌnɔːməʊˈspɜːmɪk//
[Anh]//ˌnɔːrmoʊˈspɜːrmɪk//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

normospermic male

normospermic patient

normospermic sample

normospermic men

normospermic semen

normospermic donor

normospermic subject

normospermic individual

normospermic control

normospermic group

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay