norses

[Mỹ]/ˈnɔːsɪz/
[Anh]/ˈnɔrsɪz/

Dịch

adj. liên quan đến Na Uy hoặc người dân của nó
n. một người từ Na Uy; ngôn ngữ Na Uy

Cụm từ & Cách kết hợp

norses are strong

norses mạnh mẽ

norses run fast

norses chạy nhanh

norses are beautiful

norses xinh đẹp

norses need care

norses cần được chăm sóc

norses in herds

norses trong đàn

norses are gentle

norses hiền lành

norses are loyal

norses trung thành

norses help humans

norses giúp đỡ con người

norses need exercise

norses cần tập thể dục

Câu ví dụ

norses are known for their strength and endurance.

Những người Norse nổi tiếng về sức mạnh và sự bền bỉ.

many people admire the beauty of norses.

Nhiều người ngưỡng mộ vẻ đẹp của người Norse.

norses play a crucial role in the ecosystem.

Người Norse đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

riding norses can be a thrilling experience.

Đi cưỡi ngựa Norse có thể là một trải nghiệm thú vị.

norses require proper care and nutrition.

Người Norse cần được chăm sóc và dinh dưỡng đúng cách.

training norses takes time and patience.

Huấn luyện ngựa Norse cần thời gian và sự kiên nhẫn.

people often use norses for transportation in rural areas.

Người dân thường sử dụng ngựa Norse để đi lại ở các vùng nông thôn.

norses can be very loyal companions.

Người Norse có thể là những người bạn đồng hành rất trung thành.

there are different breeds of norses around the world.

Có nhiều giống ngựa Norse khác nhau trên thế giới.

norses have been domesticated for thousands of years.

Người Norse đã được thuần hóa hàng ngàn năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay