northwester wind
gió tây bắc
northwester direction
hướng tây bắc
northwester region
khu vực tây bắc
northwester part
phần tây bắc
northwester coast
bờ biển tây bắc
northwester area
khu vực tây bắc
northwester state
trạng thái tây bắc
northwester boundary
ranh giới tây bắc
northwester climate
khí hậu tây bắc
northwester territory
lãnh thổ tây bắc
the wind is blowing from the northwester.
gió thổi từ hướng tây bắc.
we traveled northwester to reach the mountains.
chúng tôi đi về hướng tây bắc để đến được với ngọn núi.
the northwester route is less crowded.
con đường về hướng tây bắc ít đông đúc hơn.
they set sail for the northwester coast.
họ bắt đầu đi thuyền đến bờ biển phía tây bắc.
northwester winds can bring cool temperatures.
gió tây bắc có thể mang lại nhiệt độ mát mẻ.
we noticed the northwester direction was clearer.
chúng tôi nhận thấy hướng tây bắc rõ ràng hơn.
the northwester sky was filled with clouds.
bầu trời phía tây bắc đầy những đám mây.
she lives in a northwester neighborhood.
cô ấy sống ở một khu phố phía tây bắc.
northwester storms can be quite severe.
bão tây bắc có thể khá nghiêm trọng.
they observed the northwester horizon at sunset.
họ quan sát đường chân trời phía tây bắc lúc hoàng hôn.
northwester wind
gió tây bắc
northwester direction
hướng tây bắc
northwester region
khu vực tây bắc
northwester part
phần tây bắc
northwester coast
bờ biển tây bắc
northwester area
khu vực tây bắc
northwester state
trạng thái tây bắc
northwester boundary
ranh giới tây bắc
northwester climate
khí hậu tây bắc
northwester territory
lãnh thổ tây bắc
the wind is blowing from the northwester.
gió thổi từ hướng tây bắc.
we traveled northwester to reach the mountains.
chúng tôi đi về hướng tây bắc để đến được với ngọn núi.
the northwester route is less crowded.
con đường về hướng tây bắc ít đông đúc hơn.
they set sail for the northwester coast.
họ bắt đầu đi thuyền đến bờ biển phía tây bắc.
northwester winds can bring cool temperatures.
gió tây bắc có thể mang lại nhiệt độ mát mẻ.
we noticed the northwester direction was clearer.
chúng tôi nhận thấy hướng tây bắc rõ ràng hơn.
the northwester sky was filled with clouds.
bầu trời phía tây bắc đầy những đám mây.
she lives in a northwester neighborhood.
cô ấy sống ở một khu phố phía tây bắc.
northwester storms can be quite severe.
bão tây bắc có thể khá nghiêm trọng.
they observed the northwester horizon at sunset.
họ quan sát đường chân trời phía tây bắc lúc hoàng hôn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay