norvascs

[Mỹ]/ˈnɔːvæsks/
[Anh]/ˈnɔːrvæsks/

Dịch

n. Dạng số nhiều của Norvasc, một loại thuốc hạ压 thương hiệu chứa besilate amlodipine.

Câu ví dụ

norvascs are commonly prescribed to manage high blood pressure in adults.

Norvascs thường được kê đơn để kiểm soát huyết áp cao ở người lớn.

many doctors recommend norvascs for patients with chronic angina pectoris.

Nhiều bác sĩ khuyên dùng norvascs cho bệnh nhân bị đau ngực mãn tính.

the pharmacist explained how norvascs work as calcium channel blockers.

Dược sĩ đã giải thích cách norvascs hoạt động như thuốc chặn kênh canxi.

norvascs come in tablet form and are usually taken once daily.

Norvascs có dạng viên và thường được uống một lần mỗi ngày.

some patients experience swelling in the ankles when taking norvascs.

Một số bệnh nhân có thể bị sưng chân khi dùng norvascs.

norvascs help relax blood vessels to improve blood flow throughout the body.

Norvascs giúp thư giãn mạch máu để cải thiện lưu thông máu trong toàn cơ thể.

the doctor adjusted the norvascs dosage after monitoring the patient's response.

Bác sĩ đã điều chỉnh liều norvascs sau khi theo dõi phản ứng của bệnh nhân.

norvascs may interact with certain medications, so patients should inform their doctor about all prescriptions.

Norvascs có thể tương tác với một số loại thuốc, vì vậy bệnh nhân nên thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang dùng.

clinical studies have shown norvascs to be effective in lowering systolic blood pressure.

Các nghiên cứu lâm sàng đã cho thấy norvascs hiệu quả trong việc hạ huyết áp tâm thu.

it is important to take norvascs at the same time each day for best results.

Rất quan trọng là phải uống norvascs vào cùng một thời điểm mỗi ngày để đạt hiệu quả tốt nhất.

patients should avoid grapefruit juice while on norvascs treatment.

Bệnh nhân nên tránh uống nước ép cam quýt trong thời gian điều trị bằng norvascs.

norvascs are not recommended for patients with severe liver disease without medical supervision.

Norvascs không được khuyến cáo sử dụng cho bệnh nhân mắc bệnh gan nặng mà không có sự giám sát y tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay